Van Bướm
1. Van Bướm Là Gì?
Van bướm (Butterfly Valve) là dòng van công nghiệp thuộc nhóm van quay (Rotary Valve) dùng để đóng – mở hoặc điều tiết dòng chảy của môi chất trong đường ống, đặc biệt là các hệ thống đường kính lớn.
Van hoạt động bằng cách xoay đĩa van (cánh bướm) quanh trục của nó.
-
Đóng van: Góc xoay 0°
-
Mở hoàn toàn: Góc xoay 90°
-
Điều tiết: Các góc intermediate 10° – 80°
Tùy theo tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển tự động, đĩa van sẽ xoay để kiểm soát lưu lượng. Với ưu điểm giá tốt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, van bướm là một trong những loại van được dùng nhiều nhất hiện nay.
2. Thông Số Kỹ Thuật Van Bướm
| Danh mục | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước | DN40 – DN400 (tối đa có thể đến DN2000 tùy hãng) |
| Thân van | Gang, Inox, Thép, Nhựa PVC/uPVC/CPVC |
| Đĩa van | Inox 304/316, gang cầu bọc epoxy, nhôm đồng |
| Trục van | Inox 304/316 |
| Gioăng | EPDM, NBR, Viton, PTFE (Teflon) |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -100°C đến 250°C tùy vật liệu |
| Kết nối | Wafer, Lug, Mặt bích PN10/PN16/PN25/ANSI |
| Vận hành | Tay gạt, tay quay, khí nén, điện |
| Môi trường | Nước sạch, nước thải, hóa chất, khí, hơi, bùn loãng |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, Nhật, Đài Loan, Malaysia, Trung Quốc |
3. Phân Loại Van Bướm
Van bướm được phân loại theo cách vận hành, vật liệu chế tạo, và kiểu kết nối.
3.1. Phân Loại Theo Vận Hành
3.1.1. Van Bướm Tay Quay (Gear Operated Butterfly Valve)
-
Vận hành qua tay quay + hộp số giúp đóng mở chậm, lực nhẹ, phù hợp đường ống lớn.
-
Thường dùng cho hệ thống áp lực cao.
3.1.2. Van Bướm Tay Gạt (Lever Operated Butterfly Valve)
-
Đóng mở nhanh, có nhiều nấc để điều tiết.
-
Ứng dụng trong nước sạch, nước thải, hệ thống dân dụng – công nghiệp.
3.1.3. Van Bướm Điều Khiển Điện (Electric Actuator Butterfly Valve)
-
Tự động đóng mở bằng motor điện.
-
Tích hợp tủ điều khiển, BMS, PLC, SCADA trong nhà máy.
3.1.4. Van Bướm Điều Khiển Khí Nén (Pneumatic Butterfly Valve)
-
Đóng mở nhanh nhất, độ bền cao.
-
Dùng cho dây chuyền tự động, môi trường xử lý hóa chất, sản xuất thực phẩm.
3.2. Phân Loại Theo Vật Liệu
3.2.1. Van Bướm Inox
-
Chống ăn mòn, chịu hóa chất mạnh, nhiệt độ cao.
-
Dùng cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
3.2.2. Van Bướm Gang
-
Giá rẻ, bền, chịu lực tốt.
-
Dùng phổ biến nhất trong ngành nước & PCCC.
3.2.3. Van Bướm Nhựa
-
Nhẹ, không gỉ sét, chống hóa chất ăn mòn.
-
Dùng cho hệ thống hóa chất nhẹ, xử lý nước thải.
3.2.4. Van Bướm Nhôm / Hợp Kim
-
Nhẹ, bền vừa phải, thích hợp cho hệ thống khí – HVAC.
3.3. Phân Loại Theo Kiểu Kết Nối
3.3.1. Van Bướm Nối Kẹp (Wafer Type)
-
Phổ biến nhất, kẹp giữa hai mặt bích.
-
Lắp được nhiều tiêu chuẩn mặt bích: JIS, BS, DIN, ANSI.
3.3.2. Van Bướm Mặt Bích (Flanged Type)
-
Kết nối bằng mặt bích trực tiếp.
-
Dùng cho đường ống lớn, áp lực cao.
3.3.3. Van Bướm Lug / Plug Type
-
Có tai bắt bulong từng bên → dễ bảo trì từng đoạn ống.
-
Dùng trong hệ thống yêu cầu tháo lắp từng phần.
4. Bảng Chọn Kích Thước Van Bướm Theo Đường Ống
| Size Van | Đường ống phù hợp |
|---|---|
| DN40 | Ø49 mm |
| DN50 | Ø60 mm |
| DN65 | Ø76 mm |
| DN80 | Ø90 mm |
| DN100 | Ø114 mm |
| DN125 | Ø140 mm |
| DN150 | Ø168 mm |
| DN200 | Ø220 mm |
| DN250 | Ø273 mm |
| DN300 | Ø323 mm |
| DN350 | Ø355 mm |
| DN400 | Ø406 mm |
5. Ứng Dụng Của Van Bướm Trong Công Nghiệp
Van bướm được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng đóng mở nhanh, chi phí thấp, độ bền cao.
Ứng dụng tiêu biểu:
-
Hệ thống nước sạch – nước thải – PCCC.
-
Hệ HVAC, khí nén, đường ống điều hòa.
-
Dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa, rượu, bia.
-
Nhà máy hóa chất, xử lý axit – kiềm.
-
Hệ thống bùn loãng, hạt rắn, bột mịn.
-
Nhà máy thủy điện, nhiệt điện, xi măng, luyện thép.
Khả năng dùng cho môi chất có chứa hạt rắn khiến van bướm vượt trội hơn nhiều loại van khác.
