Van Bướm

Van Bướm Inox 304/316

Van Bướm Gang

Van Bướm Nhựa

Van Bướm SAMWOO Hàn Quốc

Van Bướm ARITA Malaysia

Van Bướm Nhựa Chiu Tong

1. Van Bướm Là Gì?

Van bướm (Butterfly Valve) là dòng van công nghiệp thuộc nhóm van quay (Rotary Valve) dùng để đóng – mở hoặc điều tiết dòng chảy của môi chất trong đường ống, đặc biệt là các hệ thống đường kính lớn.

Van hoạt động bằng cách xoay đĩa van (cánh bướm) quanh trục của nó.

  • Đóng van: Góc xoay 0°

  • Mở hoàn toàn: Góc xoay 90°

  • Điều tiết: Các góc intermediate 10° – 80°

Tùy theo tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển tự động, đĩa van sẽ xoay để kiểm soát lưu lượng. Với ưu điểm giá tốt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, van bướm là một trong những loại van được dùng nhiều nhất hiện nay.


2. Thông Số Kỹ Thuật Van Bướm

Danh mục Thông tin
Kích thước DN40 – DN400 (tối đa có thể đến DN2000 tùy hãng)
Thân van Gang, Inox, Thép, Nhựa PVC/uPVC/CPVC
Đĩa van Inox 304/316, gang cầu bọc epoxy, nhôm đồng
Trục van Inox 304/316
Gioăng EPDM, NBR, Viton, PTFE (Teflon)
Áp suất làm việc PN10 – PN16 – PN25
Nhiệt độ làm việc -100°C đến 250°C tùy vật liệu
Kết nối Wafer, Lug, Mặt bích PN10/PN16/PN25/ANSI
Vận hành Tay gạt, tay quay, khí nén, điện
Môi trường Nước sạch, nước thải, hóa chất, khí, hơi, bùn loãng
Xuất xứ Hàn Quốc, Nhật, Đài Loan, Malaysia, Trung Quốc

3. Phân Loại Van Bướm

Van bướm được phân loại theo cách vận hành, vật liệu chế tạo, và kiểu kết nối.


3.1. Phân Loại Theo Vận Hành

3.1.1. Van Bướm Tay Quay (Gear Operated Butterfly Valve)

  • Vận hành qua tay quay + hộp số giúp đóng mở chậm, lực nhẹ, phù hợp đường ống lớn.

  • Thường dùng cho hệ thống áp lực cao.

3.1.2. Van Bướm Tay Gạt (Lever Operated Butterfly Valve)

  • Đóng mở nhanh, có nhiều nấc để điều tiết.

  • Ứng dụng trong nước sạch, nước thải, hệ thống dân dụng – công nghiệp.

3.1.3. Van Bướm Điều Khiển Điện (Electric Actuator Butterfly Valve)

  • Tự động đóng mở bằng motor điện.

  • Tích hợp tủ điều khiển, BMS, PLC, SCADA trong nhà máy.

3.1.4. Van Bướm Điều Khiển Khí Nén (Pneumatic Butterfly Valve)

  • Đóng mở nhanh nhất, độ bền cao.

  • Dùng cho dây chuyền tự động, môi trường xử lý hóa chất, sản xuất thực phẩm.


3.2. Phân Loại Theo Vật Liệu

3.2.1. Van Bướm Inox

  • Chống ăn mòn, chịu hóa chất mạnh, nhiệt độ cao.

  • Dùng cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.

3.2.2. Van Bướm Gang

  • Giá rẻ, bền, chịu lực tốt.

  • Dùng phổ biến nhất trong ngành nước & PCCC.

3.2.3. Van Bướm Nhựa

  • Nhẹ, không gỉ sét, chống hóa chất ăn mòn.

  • Dùng cho hệ thống hóa chất nhẹ, xử lý nước thải.

3.2.4. Van Bướm Nhôm / Hợp Kim

  • Nhẹ, bền vừa phải, thích hợp cho hệ thống khí – HVAC.


3.3. Phân Loại Theo Kiểu Kết Nối

3.3.1. Van Bướm Nối Kẹp (Wafer Type)

  • Phổ biến nhất, kẹp giữa hai mặt bích.

  • Lắp được nhiều tiêu chuẩn mặt bích: JIS, BS, DIN, ANSI.

3.3.2. Van Bướm Mặt Bích (Flanged Type)

  • Kết nối bằng mặt bích trực tiếp.

  • Dùng cho đường ống lớn, áp lực cao.

3.3.3. Van Bướm Lug / Plug Type

  • Có tai bắt bulong từng bên → dễ bảo trì từng đoạn ống.

  • Dùng trong hệ thống yêu cầu tháo lắp từng phần.


4. Bảng Chọn Kích Thước Van Bướm Theo Đường Ống

Size Van Đường ống phù hợp
DN40 Ø49 mm
DN50 Ø60 mm
DN65 Ø76 mm
DN80 Ø90 mm
DN100 Ø114 mm
DN125 Ø140 mm
DN150 Ø168 mm
DN200 Ø220 mm
DN250 Ø273 mm
DN300 Ø323 mm
DN350 Ø355 mm
DN400 Ø406 mm

5. Ứng Dụng Của Van Bướm Trong Công Nghiệp

Van bướm được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng đóng mở nhanh, chi phí thấp, độ bền cao.

Ứng dụng tiêu biểu:

  • Hệ thống nước sạch – nước thải – PCCC.

  • Hệ HVAC, khí nén, đường ống điều hòa.

  • Dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa, rượu, bia.

  • Nhà máy hóa chất, xử lý axit – kiềm.

  • Hệ thống bùn loãng, hạt rắn, bột mịn.

  • Nhà máy thủy điện, nhiệt điện, xi măng, luyện thép.

Khả năng dùng cho môi chất có chứa hạt rắn khiến van bướm vượt trội hơn nhiều loại van khác.

Zalo
Hotline