Tấm Cao Su Chịu Nhiệt, Chịu Dầu, Hóa Chất, Nước

Tấm Gioăng Cao Su

TẤM CAO SU LÀ GÌ?

  • Tấm cao su (Rubber Sheet) là vật liệu được sản xuất từ cao su tự nhiên (NR) hoặc cao su tổng hợp như EPDM, NBR, SBR, Neoprene, Silicone…, qua quá trình lưu hóa và cán ép thành dạng tấm phẳng hoặc cuộn.
  • Nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực, kháng hóa chất và chống mài mòn, tấm cao su được ứng dụng rộng rãi để làm gioăng cao su, ron đệm, tấm lót, cách âm – cách nhiệt trong các ngành: công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, cấp thoát nước, cơ khí, năng lượng, ô tô, hàng hải và dân dụng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA TẤM CAO SU

Tham Số Giá Trị Tham Khảo
Vật liệu NR, SBR, EPDM, NBR, CR, Viton, Silicone...
Màu sắc Đen, đỏ, xanh, vàng, trắng, nâu, da cam
Độ cứng 50 – 80 Shore A
Nhiệt độ làm việc -30°C đến 300°C
Độ dày tiêu chuẩn 1mm – 20mm (hoặc theo yêu cầu)
Kích thước phổ biến 1x1m, 1.5x1.5m, 2x2m, cuộn 5–10m
Khả năng chịu hóa chất Tốt với dầu, axit, kiềm, dung môi
Gia cường Tốt với dầu, axit, kiềm, dung môi

ĐẶC TÍNH CỦA TẤM CAO SU

Chống rò rỉ và làm kín hiệu quả

  • Nhờ tính đàn hồi cao và khả năng biến dạng khi chịu lực nén. Khi được kẹp giữa hai bề mặt như mặt bích đường ống hoặc nắp thiết bị, vật liệu có thể lấp đầy các khe hở rất nhỏ do sai số gia công cơ khí, từ đó tạo ra lớp đệm kín ngăn chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài.

Cách âm - cách nhiệt - chống rung tốt

  • Nhờ cấu trúc đàn hồi, vật liệu hấp thụ và triệt tiêu một phần năng lượng dao động cơ học, giúp giảm rung truyền từ máy móc xuống nền móng và hạn chế tiếng ồn phát sinh trong quá trình vận hành.

Kháng hóa chất, dầu, dung môi, ozone, tia UV:

  • Tùy theo loại vật liệu như NBR, EPDM, Viton hay Silicone, tấm cao su có thể chịu được dầu khoáng, nhiên liệu, nước nóng, hơi nước, dung môi, axit nhẹ, kiềm cũng như tác động của ozone và tia UV.

Không thấm nước, chịu mài mòn

  • Cấu trúc vật liệu hạn chế sự thẩm thấu của nước, giúp duy trì hiệu quả làm kín trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước.

Giữ tính đàn hồi ổn định

  • Dù phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, áp lực nén kéo dài hoặc môi trường có hóa chất và độ ẩm lớn, vật liệu vẫn giữ được độ mềm dẻo cần thiết để đảm bảo lực làm kín.

Nhờ tổng hòa các đặc tính trên, tấm cao su không chỉ là vật liệu làm kín thông thường mà còn là giải pháp kỹ thuật quan trọng giúp bảo vệ thiết bị, giảm hao mòn và nâng cao độ an toàn vận hành trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

PHÂN LOẠI CÁC LOẠI TẤM CAO SU PHỔ BIẾN

Tấm cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)

  • Cao su tổng hợp chất lượng cao: Sản xuất từ ethylene – propylene – diene, cấu trúc polymer bão hòa bền vững.
  • Chống lão hóa vượt trội: Kháng thời tiết, ozone, tia UV, không nứt bề mặt khi sử dụng ngoài trời lâu dài.

Tấm cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)

  • Cao su tổng hợp chịu dầu: Sản xuất từ Acrylonitrile (ACN) và Butadiene; hàm lượng ACN càng cao → khả năng kháng dầu càng tốt.
  • Kháng dầu & nhiên liệu vượt trội: Chịu tốt dầu khoáng, xăng, dầu diesel, mỡ bôi trơn và một số dung môi.

Tấm cao su HNBR (Hydrogenated Nitrile Butadiene Rubber – HSN)

  • Cao su Nitrile bão hòa cao: Phiên bản nâng cấp của NBR, có cấu trúc ổn định, độ bền vượt trội.
  • Kháng dầu & hóa chất mạnh: Chịu tốt dầu khoáng, nhiên liệu, hóa chất công nghiệp, vượt trội hơn NBR.

Tấm cao su Neoprene (CR – Polychloroprene)

  • Cao su tổng hợp chứa clo: Cấu trúc polymer ổn định, có khả năng kháng cháy tương đối và bền hóa học.
  • Cân bằng tính năng tốt: Chịu dầu nhẹ, thời tiết, ozone, tia UV và nhiệt độ trung bình.

Tấm cao su Silicone (Silicon Rubber Sheet)

  • Cấu trúc Si–O đặc biệt: Polymer gốc silicon – oxy, khác cao su gốc carbon, cho độ bền nhiệt và ổn định cao.
  • Chịu nhiệt vượt trội: Làm việc ổn định từ -60°C đến 250–300°C.
  • Kháng ozone – UV – thời tiết: Bền trong môi trường ngoài trời và điều kiện khắc nghiệt.
  • An toàn thực phẩm – y tế: Không mùi, không độc, có thể đạt tiêu chuẩn FDA.

Tấm cao su Silicon

Tấm cao su SBR (Styrene Butadiene Rubber)

  • Cao su tổng hợp kinh tế: Sản xuất từ styrene và butadiene, cấu trúc tương tự cao su tự nhiên nhưng đồng đều và ổn định hơn.
  • Chịu mài mòn – va đập tốt: Độ bền cơ học khá, phù hợp môi trường ma sát và tải trọng trung bình.
  • Hạn chế: Khả năng chịu dầu và chống thời tiết kém hơn EPDM, NBR.

Tấm cao su NR (Natural Rubber – cao su thiên nhiên)

  • Nguồn gốc tự nhiên: Sản xuất từ mủ cao su (polyisoprene (C₅H₈)n), độ đàn hồi rất cao.
  • Chịu kéo – xé – mài mòn tốt: Phù hợp ứng dụng hấp thụ va đập mạnh và chịu lực động.
  • Kém chịu dầu, ozone và thời tiết ngoài trời.

Tấm cao su Viton (FKM – Fluoroelastomer)

  • Cao su flo hóa cao cấp: Hàm lượng fluor cao trong chuỗi polymer, liên kết hóa học bền vững trước nhiệt và hóa chất.
  • Kháng hóa chất mạnh: Chịu tốt dung môi, nhiên liệu, dầu mỏ, axit mạnh và hóa chất công nghiệp mà nhiều loại cao su khác không đáp ứng được.

CÁC LOẠI TẤM CAO SU CHUYÊN DỤNG PHỔ BIẾN

Tấm cao su chịu dầu

  • Thường làm từ NBR hoặc HNBR, có khả năng chống trương nở khi tiếp xúc với dầu khoáng, nhiên liệu và mỡ bôi trơn, duy trì khả năng làm kín trong môi trường dầu nóng.

Tấm cao su chịu nhiệt

  • Sản xuất từ Silicone, EPDM chịu nhiệt hoặc Viton, có thể làm việc ổn định trong dải nhiệt độ cao khoảng 120°C - 300°C tùy vật liệu.

Tấm cao su cách âm - cách nhiệt

  • Có cấu trúc đặc hoặc xốp, giúp hấp thụ âm thanh, giảm truyền nhiệt và hạn chế thất thoát năng lượng.

Tấm cao su chống rung, giảm chấn

  • Có độ đàn hồi cao, giúp hấp thụ dao động cơ học, giảm truyền rung động và bảo vệ kết cấu máy móc.

Tấm cao su chống cháy, chống trượt

  • Được bổ sung phụ gia chống cháy và thiết kế bề mặt vân nhám nhằm tăng ma sát, nâng cao độ an toàn khi sử dụng.

Tấm cao su chịu axit - kiềm

  • Thường làm từ EPDM hoặc Viton chuyên dụng, có khả năng làm việc trong môi trường hóa chất, axit và dung dịch kiềm ở nồng độ phù hợp

ỨNG DỤNG CỦA TẤM CAO SU

  • Làm gioăng – ron – đệm kín: Gia công gioăng cao su mặt bích, ron van, đệm đường ống, ngăn rò rỉ hiệu quả.
  • Chống rung – cách âm – cách nhiệt: Dùng trong nhà xưởng, phòng máy, phòng kỹ thuật, karaoke, văn phòng.
  • Chống trượt – chống thấm: Lót sàn kho, cầu thang, khu sản xuất, tăng an toàn lao động.
  • Cách điện – bảo vệ thiết bị: Ứng dụng trong hệ thống điện, cơ khí, tủ điện công nghiệp.
  • Chống ăn mòn – chịu hóa chất: Tấm cao su đặc dùng trong nhà máy hóa chất, xi mạ, lọc dầu, xử lý nước.

VINDEC - ĐỊA CHỈ BÁN TẤM CAO SU UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM

VINDEC GROUP là đơn vị tiên phong trong nhập khẩu, sản xuất và gia công tấm cao su kỹ thuật cao. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của hàng nghìn doanh nghiệp trong và ngoài nước. VINDEC cam kết:

  • Nhà máy & Kho hàng 2.000m² tại KCN Từ Liêm - Hà Nội.
  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015, kiểm định chất lượng QUATEST 1.
  • Gia công theo bản vẽ, theo tiêu chuẩn gioăng mặt bích, cắt CNC chính xác, giao hàng toàn quốc.
  • Giá cạnh tranh – chiết khấu cao cho đại lý & đối tác.
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, tư vấn miễn phí lựa chọn vật liệu phù hợp.

Địa Chỉ Mua Tấm Gioăng Cao Su

Bảng báo giá tấm cao su (Than khảo)

Bảng báo giá tấm cao su thay đổi tùy theo chủng loại, kích thước và mục đích sử dụng.
👉 Liên hệ VINDEC để được tư vấn chi tiết và nhận giá tấm cao su tốt nhất phù hợp với nhu cầu của bạn.

Kích Thước mm (ly) Giá (vnd/m2)
Tấm cao su dày 1mm 180.000
Tấm cao su dày 2mm 365.000
Tấm cao su dày 3mm 485.000
Tấm cao su dày 4mmm 635.000
Tấm cao su dày 5mm 745.000
Tấm cao su dày 6mm 890.000
Tấm cao su dày 7mm 1.125.000
Tấm cao su dày 8mm 1.430.000
Tấm cao su dày 10mm 1.720.000
Tấm cao su dày 12mm 2.035.000
Tấm cao su dày 15mm 3.125.000
Tấm cao su dày 20mm 4.215.000

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TẤM CAO SU

Tấm cao su có bao nhiêu loại?

  • Tấm cao su công nghiệp được phân thành nhiều loại dựa trên thành phần vật liệu và tính năng làm việc chuyên dụng. Phổ biến nhất gồm: EPDM, NBR, HNBR, Neoprene (CR), Silicone (VMQ), SBR, NR (cao su tự nhiên), Viton (FKM)… Ngoài ra còn có các dòng cao su xốp, cao su bố vải, cao su lõi thép hoặc cao su chống cháy chuyên dụng.

Tấm cao su chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Giới hạn nhiệt độ làm việc phụ thuộc trực tiếp vào loại polymer cấu thành:

  • NR, SBR: khoảng -20°C đến 80°C
  • NBR: -20°C đến 120°C (chịu dầu tốt)
  • EPDM: -40°C đến 150°C (chịu nước nóng, hơi nước)
  • HNBR: lên đến 150°C và bền cơ học cao
  • Silicone: -60°C đến 250–300°C (chịu nhiệt cao, ổn định lâu dài)
  • Viton (FKM): khoảng -20°C đến 200–250°C (chịu nhiệt và hóa chất mạnh)

Việc xác định nhiệt độ làm việc liên tục hay gián đoạn là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu để tránh lão hóa sớm.

Có thể cắt tấm cao su theo yêu cầu không?

  • Hoàn toàn có thể. Tấm cao su thường được cung cấp dạng tấm lớn hoặc cuộn và sau đó gia công cắt theo bản vẽ kỹ thuật. VINDEC nhận gia công cắt CNC, bế khuôn, cắt laser (đối với vật liệu mỏng), hoặc ép định hình. Nhờ đó có thể sản xuất gioăng mặt bích, ron kín, đệm kỹ thuật hoặc chi tiết cao su theo đúng kích thước và tiêu chuẩn lắp đặt của từng hệ thống.

Tấm cao su có chịu được hóa chất không?

Có, nhưng khả năng kháng hóa chất phụ thuộc rất lớn vào loại cao su:

  • EPDM: chịu tốt nước nóng, hơi nước, dung dịch kiềm nhẹ
  • NBR: chịu dầu, nhiên liệu nhưng kém với ozone và dung môi mạnh
  • Viton (FKM): kháng dung môi, axit, nhiên liệu và nhiều hóa chất công nghiệp mạnh
  • Silicone: chịu nhiệt cao và môi trường oxy hóa, nhưng không phù hợp với dung môi dầu mạnh

Trong môi trường hóa chất đặc biệt khắc nghiệt, đôi khi vật liệu PTFE (Teflon) sẽ được cân nhắc thay thế do khả năng trơ hóa học gần như tuyệt đối.

Giá tấm cao su bao nhiêu tiền?

  • Giá tấm cao su phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày, kích thước và mục đích sử dụng. Vì vậy, để có báo giá chính xác, cần cung cấp thông tin về môi trường sử dụng, kích thước và số lượng.
  • Liên hệ VINDEC qua hotline 02466666667 để nhận báo giá tấm cao su chi tiết, cạnh tranh và phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

KẾT LUẬN VỀ TẤM CAO SU

  • Tấm cao su kỹ thuật là giải pháp vật liệu không thể thiếu trong công nghiệp hiện đại nhờ khả năng làm kín hiệu quả, đàn hồi bền bỉ, chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội.
  • Khi được lựa chọn đúng chủng loại, tấm cao su không chỉ giúp hệ thống vận hành an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và hạn chế sự cố rò rỉ trong quá trình sử dụng lâu dài.

Liên hệ VINDEC ngay hôm nay để được tư vấn lựa chọn tấm cao su phù hợp nhất và nhận báo giá nhanh chóng, chính xác cho hệ thống của bạn.

Tin Tức Sản Phẩm

Xem tất cả
Bảng Tra Kích Thước Ren Tiêu Chuẩn
Bảng tra kích thước ren tiêu chuẩn giúp tra cứu nhanh thông số ren hệ mét, hệ inch, ren ống, ren ...
24/10/2025
Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng của bạn

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Facebook Instagram TikTok Shopee Lazada
Tìm kiếm nội dung