Van Bộ Lọc Chữ Y - Lọc U
1. Lọc Chữ Y Là Gì?
Lọc chữ Y (Y-Strainer) là thiết bị lọc tách rác, tạp chất cơ học khỏi dòng chảy trong hệ thống đường ống. Sở dĩ gọi là lọc chữ Y bởi hình dạng thân van giống ký tự Y, gồm một nhánh riêng chứa lưới lọc.
Nó có nhiệm vụ bảo vệ:
✔ Máy bơm
✔ Van 1 chiều, van bi, van cổng, van điều khiển
✔ Đồng hồ đo nước
✔ Thiết bị công nghiệp phía sau
→ Giúp ngăn rác làm hỏng thiết bị, tránh tắc nghẽn, giảm chi phí bảo dưỡng.
Lọc chữ Y là loại lọc cơ học, không dùng điện, hoạt động hoàn toàn theo dòng chảy tự nhiên và được dùng phổ biến nhất trong ngành nước & công nghiệp.
2. Cấu Tạo Lọc Chữ Y
Lọc chữ Y có cấu tạo đơn giản nhưng bền vững, gồm:
2.1. Thân lọc (Body)
-
Được sản xuất từ: gang, đồng, inox, thép, nhựa uPVC/CPVC.
-
Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt.
2.2. Lưới lọc (Mesh Filter)
-
Làm từ inox 304/316 chống ăn mòn.
-
Kích thước lỗ lọc: 100–500 microns tùy loại.
2.3. Nắp xả – nắp vệ sinh
-
Dễ tháo để vệ sinh lưới lọc nhanh chóng.
2.4. Gioăng làm kín
-
EPDM, NBR hoặc PTFE, chống rò rỉ.
3. Nguyên Lý Hoạt Động Của Lọc Chữ Y
Dòng lưu chất khi đi qua lọc sẽ:
-
Va vào lưới inox → giữ lại các tạp chất rắn (cát, đất, gỉ sét, vảy hàn).
-
Nước sạch hoặc khí sạch tiếp tục đi ra phía sau thiết bị.
-
Khi lượng rác nhiều → chỉ cần mở nắp và vệ sinh → lắp lại để tiếp tục sử dụng.
Lọc chữ Y không làm ảnh hưởng đáng kể đến áp suất nếu kích thước lưới lọc phù hợp.
4. Thông Số Kỹ Thuật Lọc Chữ Y
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước | DN15 – DN600 |
| Vật liệu | Đồng, gang, inox, thép, nhựa |
| Áp suất | PN10 – PN16 – PN25 – PN40 |
| Nhiệt độ | 0 – 350°C tùy vật liệu |
| Lưới lọc | Inox 304/316 |
| Kiểu kết nối | Ren, mặt bích, wafer |
| Môi trường làm việc | Nước sạch, nước thải, khí nén, hơi nóng, dầu, hóa chất |
5. Phân Loại Lọc Chữ Y
5.1. Theo Vật Liệu
5.1.1. Lọc chữ Y đồng
-
Nhỏ gọn, chống gỉ, phù hợp dân dụng, PCCC, hệ thống nước sạch.
5.1.2. Lọc chữ Y gang
-
Giá rẻ, chịu lực tốt, dùng cho đường ống lớn.
5.1.3. Lọc chữ Y inox 304/316
-
Chống ăn mòn hóa chất, dùng trong thực phẩm – dược phẩm – nước biển.
5.1.4. Lọc chữ Y thép
-
Chịu nhiệt – chịu áp cao, chuyên dùng hơi nóng và dầu nóng.
5.1.5. Lọc chữ Y nhựa PVC/uPVC/CPVC
-
Chống ăn mòn, nhẹ, dùng cho hệ thống hóa chất nhẹ, xử lý nước.
5.2. Theo Kiểu Kết Nối
5.2.1. Lọc chữ Y ren
-
DN15–DN50, lắp nhanh, thường dùng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
5.2.2. Lọc chữ Y mặt bích
-
DN50 trở lên, thích hợp hệ thống công nghiệp.
5.2.3. Lọc chữ Y wafer
-
Thiết kế mỏng, nhỏ gọn, lắp đặt giữa hai mặt bích.
5.3. Theo Môi Trường Ứng Dụng
-
Lọc nước sạch
-
Lọc nước thải – bùn loãng
-
Lọc dầu – nhiên liệu
-
Lọc hơi nóng
-
Lọc khí nén
6. Ưu Điểm Của Lọc Chữ Y
✔ Ngăn rác bẩn, tăng tuổi thọ thiết bị
✔ Giá rẻ – dễ lắp – dễ vệ sinh
✔ Tổn thất áp suất thấp
✔ Hoạt động hoàn toàn tự động
✔ Dùng được cho nước, khí, dầu, hơi, hóa chất
✔ Độ bền cao, ít hỏng hóc
7. Ứng Dụng Lọc Chữ Y Trong Công Nghiệp
Lọc chữ Y có mặt trong mọi lĩnh vực:
7.1. Ngành cấp thoát nước – xử lý nước
-
Hệ thống bơm nước
-
Trạm xử lý nước thải
-
Hệ thống cấp nước sinh hoạt
7.2. Công nghiệp hơi – khí nén
-
Đường ống hơi nóng
-
Đường ống khí nén, máy nén khí
7.3. Dầu khí – hóa chất
-
Hệ thống lọc dung môi
-
Nhà máy hóa dầu
7.4. Thực phẩm – dược phẩm
-
Dây chuyền sản xuất nước tinh khiết
-
Nhà máy bia, rượu, thực phẩm
7.5. Hệ thống PCCC
-
Bảo vệ máy bơm cứu hỏa
-
Lọc rác trước sprinkler
8. Hướng Dẫn Chọn Size Lọc Chữ Y Theo Ống
| Size lọc | Ống tương ứng |
|---|---|
| DN15 | Ø21 mm |
| DN20 | Ø27 mm |
| DN25 | Ø34 mm |
| DN32 | Ø42 mm |
| DN40 | Ø49 mm |
| DN50 | Ø60 mm |
| DN65 | Ø76 mm |
| DN80 | Ø90 mm |
| DN100 | Ø114 mm |
| DN125 | Ø140 mm |
| DN150 | Ø168 mm |
9. Một Số Hãng Lọc Chữ Y Uy Tín
-
Arita – Malaysia
-
Kitz – Toyo – Nhật Bản
-
Shinyi – Emico – Đài Loan
-
Joeun – Samwoo – Hàn Quốc
-
Ebro – ARI – Châu Âu
