Van Cầu - Van Hơi
1. Van Cầu Là Gì?
Van cầu hay van hơi (Globe Valve) là loại van công nghiệp dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng, đặc biệt hiệu quả trong hệ hơi nóng, khí nén, dầu khí và môi trường áp suất cao. Thân van có dạng chữ ngã (Z-shape), góc (Angle) hoặc chữ Y (Y-pattern) giúp điều chỉnh dòng chảy chính xác và giảm rung, giảm xâm thực.
Nhờ khả năng điều tiết vượt trội, van cầu còn được gọi là van tiết lưu, phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát lưu lượng tinh chỉnh.
2. Thông Số Kỹ Thuật Van Cầu (Van Hơi)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên gọi | Van cầu, van hơi, globe valve, van chặn hơi |
| Chất liệu | Gang xám, gang dẻo, đồng, inox, thép carbon, thép rèn |
| Kết nối | Ren BS21/NPT, mặt bích JIS – BS – ANSI |
| Kích thước | DN15 – DN400 |
| Áp suất | PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN250 |
| Nhiệt độ | 0 – 450°C |
| Vận hành | Tay quay / tay vặn |
| Các loại | Van cầu ren, van cầu mặt bích, van cầu bellow seal |
| Hãng | Kitz, Arita, Hitachi, Joeun, Zetkama, KSB… |
| Xuất xứ | VN, TQ, Đài Loan, Nhật, Hàn, Malaysia, Đức, Ba Lan |
3. Phân Loại Van Cầu (Globe Valve)
3.1. Phân Loại Theo Kết Cấu – Hình Dạng
-
Van cầu Gland Packing
Loại phổ biến nhất, làm kín bằng dây tết chèn (chì hoặc PTFE), phù hợp cho hơi, nước, khí. -
Van cầu Bellow Seal
Thiết kế ống bellow inox giúp chống rò rỉ tuyệt đối, làm việc tốt ở áp & nhiệt cao. -
Van cầu góc (Angle Globe Valve)
Dẫn hướng dòng chảy 90°, giảm phụ kiện cút, phù hợp vị trí đổi hướng đột ngột. -
Van cầu chữ Y (Y-pattern)
Giảm tổn thất áp, tăng tốc độ dòng, dùng nhiều trong hệ thống hơi áp suất cao.
3.2. Phân Loại Theo Vật Liệu
-
Van cầu đồng: Dùng trong dân dụng, khí nén, nước sạch.
-
Van cầu gang: Phổ biến trong hệ nước, HVAC, PCCC.
-
Van cầu inox: Chịu ăn mòn, chịu nhiệt cao, dùng cho hóa chất – hơi nóng.
-
Van cầu thép / thép rèn: Hoạt động trong hệ dầu khí, hơi quá nhiệt, áp suất cao.
-
Van cầu nhựa: Dùng cho hóa chất nhẹ, nước muối, bể bơi.
3.3. Phân Loại Theo Kiểu Kết Nối
-
Van cầu ren (Thread Globe Valve) – cho DN15–DN50.
-
Van cầu mặt bích (Flanged Globe Valve) – cho hệ công nghiệp lớn.
-
Van cầu hàn (Welded Globe Valve) – kín tuyệt đối, chống rung tốt.
3.4. Phân Loại Theo Xuất Xứ
-
Châu Âu (Đức, Ba Lan, Ý) – chất lượng cao nhất.
-
Nhật Bản – bền bỉ, ổn định.
-
Hàn Quốc – Malaysia – giá tốt, chất lượng ổn.
-
Trung Quốc – dễ tìm, giá rẻ.
4. Ứng Dụng Của Van Cầu
Van cầu được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Nhà máy điện, hơi nóng, dầu nhiệt.
-
Nhà máy lọc dầu, khí hóa lỏng, LPG, LNG.
-
Nhà máy hóa chất, chế biến thực phẩm, dược phẩm.
-
Hệ thống cung cấp hơi, khí nén, nước nóng.
-
Nhà máy xử lý nước, tái chế, công nghiệp nặng.
-
Các hệ thống yêu cầu điều tiết lưu lượng chính xác.
Lưu ý:
Van cầu không phù hợp cho môi chất có hạt rắn vì dễ gây chảy rối, tăng tổn thất áp.
5. Ưu Điểm & Nhược Điểm Của Van Cầu
5.1. Ưu Điểm
-
Điều chỉnh lưu lượng tốt hơn van cổng – van bi.
-
Hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ & áp suất cao.
-
Đảm bảo độ kín cao, chống rò rỉ tốt.
-
Dễ vận hành, dễ bảo trì.
5.2. Nhược Điểm
-
Dòng chảy bị đổi hướng → tổn thất áp lớn.
-
Đóng mở chậm (tay quay nhiều vòng).
-
Giá cao hơn van bi và van cổng.
6. Bảng Kích Cỡ Van Cầu So Với Đường Ống
| Van cầu DN | Quy đổi (inch) | Ống phi (mm) |
|---|---|---|
| DN8 | 1/4" | Ø13 |
| DN10 | 3/8" | Ø17 |
| DN15 | 1/2" | Ø21 |
| DN20 | 3/4" | Ø27 |
| DN25 | 1" | Ø34 |
| DN32 | 1 1/4" | Ø42 |
| DN40 | 1 1/2" | Ø49 |
| DN50 | 2" | Ø60 |
| DN65 | 2 1/2" | Ø76 |
| DN80 | 3" | Ø90 |
| DN100 | 4" | Ø114 |
| DN125 | 5" | Ø140 |
| DN150 | 6" | Ø168 |
| DN200 | 8" | Ø220 |
| DN250 | 10" | Ø273 |
| DN300 | 12" | Ø323 |
| DN350 | 14" | Ø355 |
| DN400 | 16" | Ø406 |
