Van 1 Chiều
1. Van 1 Chiều Là Gì?
Van 1 chiều (Check Valve) là loại van cho phép dòng chảy đi qua theo một hướng duy nhất và ngăn không cho dòng chảy chảy ngược lại. Van hoạt động tự động, không cần tác động điều khiển.
Van một chiều giữ vai trò quan trọng trong hệ thống:
✔ Ngăn nước chảy ngược gây hỏng bơm
✔ Tránh hiện tượng búa nước (Water Hammer)
✔ Ổn định áp suất đường ống
✔ Bảo vệ thiết bị phía sau
Van được lắp đặt phổ biến trong hệ thống nước, khí, hơi, hóa chất, phòng cháy chữa cháy, thủy lực – khí nén.
2. Cấu Tạo Van 1 Chiều
Tùy theo từng dòng sản phẩm nhưng van một chiều cơ bản gồm các bộ phận:
2.1. Thân Van (Body)
-
Làm từ đồng, inox, gang, nhựa, thép.
-
Chịu áp lực và môi chất.
2.2. Đĩa hoặc bi van (Disc/Ball)
-
Đóng/mở theo hướng dòng chảy.
2.3. Lò xo (Spring) – tùy loại
-
Tạo lực giúp đóng van nhanh khi áp suất ngược.
2.4. Gioăng làm kín (Seat/Seal)
-
Chống rò rỉ tuyệt đối.
2.5. Nắp van
-
Kết nối và bảo trì van.
3. Nguyên Lý Hoạt Động Van 1 Chiều
• Khi dòng chảy đi đúng hướng → áp lực nâng đĩa/bi → van mở.
• Khi dòng chảy muốn chảy ngược → đĩa/bi tự động đóng → chặn dòng chảy.
Van hoạt động hoàn toàn tự động, không dùng tay quay hay bộ điều khiển.
4. Thông Số Kỹ Thuật Van Một Chiều
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN15 – DN600 |
| Vật liệu | Đồng, gang, inox, thép, nhựa |
| Kiểu kết nối | Ren / Mặt bích / Lắp kẹp Wafer |
| Áp suất | PN10 – PN16 – PN25 – PN40 |
| Nhiệt độ | -20°C ~ 220°C (tùy vật liệu) |
| Môi trường | Nước sạch, nước thải, khí, hơi, dầu, hóa chất |
| Dạng đĩa | Lò xo, cánh lật, dạng trượt, bi |
5. Phân Loại Van 1 Chiều (Check Valve Classification)
5.1. Theo Cấu Tạo
5.1.1. Van 1 Chiều Lò Xo (Spring Check Valve)
-
Dùng lò xo để đóng van nhanh.
-
Chống búa nước tốt.
-
Dùng nhiều trong hệ thống bơm.
5.1.2. Van 1 Chiều Lá Lật (Swing Check Valve)
-
Đĩa van lật về sau theo dòng chảy.
-
Tổn thất áp suất nhỏ.
-
Dùng nhiều cho nước sạch – nước thải.
5.1.3. Van 1 Chiều Cánh Bướm (Dual Plate Check Valve)
-
2 cánh dạng bướm đóng mở nhanh.
-
Thiết kế wafer mỏng, nhẹ.
5.1.4. Van 1 Chiều Bi (Ball Check Valve)
-
Bi inox/bi nhựa đóng mở.
-
Dùng cho lưu chất đặc, bùn, hóa chất.
5.1.5. Van 1 Chiều Nâng (Lift Check Valve)
-
Đĩa van nâng lên xuống.
-
Dùng trong hơi nóng, khí nén.
5.2. Theo Vật Liệu
5.2.1. Van 1 Chiều Đồng
-
Giá thành hợp lý, nhỏ gọn.
-
Dùng cho dân dụng và công trình nhỏ.
5.2.2. Van 1 Chiều Gang
-
Bền, chịu lực tốt.
-
Lắp trong hệ thống nước lớn.
5.2.3. Van 1 Chiều Inox
-
Chống ăn mòn mạnh.
-
Dùng cho hóa chất, thực phẩm, nước biển.
5.2.4. Van 1 Chiều Nhựa
-
Chống ăn mòn hóa chất nhẹ.
-
Dùng cho nước sạch, nước thải.
5.3. Theo Kiểu Kết Nối
5.3.1. Van 1 Chiều Ren
-
Size nhỏ DN15–DN50.
-
Lắp nhanh, gọn, tiện bảo trì.
5.3.2. Van 1 Chiều Mặt Bích
-
Dùng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu kín khít cao.
5.3.3. Van 1 Chiều Wafer
-
Mỏng, nhẹ, phù hợp đường ống lớn.
6. Ứng Dụng Van 1 Chiều
Van một chiều có mặt trong hầu hết các hệ thống công nghiệp và dân dụng:
✔ Máy bơm nước – chống chảy ngược
✔ Hệ thống cấp thoát nước
✔ Hệ thống khí nén – hơi nóng
✔ Nhà máy xử lý nước thải
✔ Dây chuyền sản xuất thực phẩm – dược phẩm
✔ Công nghiệp dầu khí – hóa chất
✔ Hệ thống PCCC, Sprinkler
✔ Đường ống bùn, xi măng, slurry
7. Bảng Chọn Size Van 1 Chiều Theo Đường Ống
| Van | Đường ống tương ứng |
|---|---|
| DN15 | Ø21 mm |
| DN20 | Ø27 mm |
| DN25 | Ø34 mm |
| DN32 | Ø42 mm |
| DN40 | Ø49 mm |
| DN50 | Ø60 mm |
| DN65 | Ø76 mm |
| DN80 | Ø90 mm |
| DN100 | Ø114 mm |
| DN125 | Ø140 mm |
| DN150 | Ø168 mm |
| DN200 | Ø220 mm |
8. Một Số Hãng Van Một Chiều Phổ Biến
-
Arita (Malaysia)
-
Kitz – Toyo (Nhật)
-
Samwoo – Joeun – Wonil (Hàn Quốc)
-
Shinyi – Emico (Đài Loan)
-
Ebro – ARI – VAG (Châu Âu)
