Van giảm áp (Pressure Reducing Valve / Pressure Regulator) là thiết bị cơ khí dùng để giảm áp suất đầu vào cao xuống mức ổn định ở đầu ra, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, tránh quá áp gây nổ đường ống, hỏng thiết bị hoặc giảm tuổi thọ máy móc.
Van giảm áp hoạt động hoàn toàn tự động, không cần nguồn điện hay khí nén, sử dụng nguyên lý cân bằng lực giữa lò xo – màng – áp suất, nhờ đó duy trì áp đầu ra luôn ổn định, ngay cả khi áp đầu vào thay đổi liên tục.
Van được dùng cho nước, hơi nóng, khí nén, gas, dầu, hệ thống HVAC, trạm bơm, lò hơi, nồi hơi, nhà máy sản xuất…
Một van giảm áp tiêu chuẩn gồm 5 bộ phận chính:
Làm từ đồng, inox, gang, thép.
Chịu áp suất và nhiệt độ lớn.
Tích hợp cửa vào – cửa ra và buồng điều chỉnh.
Là bộ phận nhận áp lực từ đầu ra.
Làm từ cao su EPDM, NBR, hoặc inox cho hơi nóng.
Quyết định mức áp đầu ra theo lực siết vít điều chỉnh.
Khi tăng lực nén → áp đầu ra tăng; giảm lực nén → áp đầu ra giảm.
Đóng mở theo chuyển động của màng và lò xo.
Làm từ inox 304/316 chống ăn mòn.
Cho phép cài đặt mức áp mong muốn.
Xoay theo chiều kim đồng hồ → tăng áp; ngược lại → giảm áp.
Áp đầu vào cao tác động lên đĩa van.
Lò xo và màng điều chỉnh để giữ áp ra ở mức cài đặt.
Lò xo đẩy màng xuống → mở van rộng → tăng lưu lượng.
Áp đầu ra tăng dần về mức cài đặt.
Áp lực đầu ra đẩy màng lên → thu hẹp cửa van → giảm lưu lượng.
Áp suất trở về trạng thái ổn định.
➡ Dù áp đầu vào thay đổi, áp đầu ra luôn giữ ổn định, nhờ nguyên lý cân bằng lực.
Van giảm áp được phân loại theo nhiều tiêu chí:
Dùng cho nước sạch, nước sinh hoạt, phòng bơm PCCC.
Vật liệu: đồng, gang, inox, không bị ăn mòn.
Dùng cho hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt.
Chịu nhiệt 180–250°C.
Vật liệu: gang chịu nhiệt, thép, inox 316.
Dùng cho hệ thống máy nén khí, khí công nghiệp.
Áp đầu ra siết chỉnh cực chính xác.
Dùng cho LPG, LNG, gas công nghiệp, gas dân dụng.
Yêu cầu độ kín tuyệt đối và vật liệu chống cháy nổ.
Dùng trong thủy lực, dầu nóng, dầu truyền nhiệt.
Không cần pilot điều khiển.
Phản hồi nhanh, phù hợp đường ống nhỏ – trung bình.
Giá rẻ, dễ lắp đặt.
Điều khiển bởi van pilot → cực kỳ chính xác.
Dùng cho hệ thống lưu lượng lớn: nhà máy nước, hơi, khí.
Dùng cho DN15–DN50
Thường gặp trong hệ thống dân dụng, khách sạn, chung cư.
Dùng cho DN50–DN300
Ứng dụng công nghiệp: lò hơi, nhà máy nước, PCCC.
Van giảm áp đồng → nước sạch, khí nén
Van giảm áp gang → nước, PCCC
Van giảm áp inox 304/316 → hóa chất, hơi nóng
Van giảm áp thép → hơi quá nhiệt, dầu nhiệt, áp suất cao
Vật liệu: Đồng / Gang / Inox / Thép
Kích cỡ: DN15 – DN300
Áp suất đầu vào: 10–40 bar (cao hơn tùy model)
Áp suất đầu ra: 1–15 bar (có thể cài đặt)
Nhiệt độ làm việc: -5°C đến 250°C
Kết nối: Ren – Mặt bích – Clamp (đặc biệt cho thực phẩm)
Ứng dụng: Nước, hơi nóng, khí nén, gas, dầu
Duy trì áp suất ổn định ngay cả khi áp đầu vào dao động.
Ngăn quá áp, bảo vệ thiết bị và đường ống.
Lắp đặt đơn giản, hoạt động tự động, không cần điện.
Độ bền cao, chi phí bảo trì thấp.
Đa dạng model cho mọi môi trường.
Không dùng được cho lưu chất đặc, bẩn.
Cần lắp thêm lọc Y để tránh cặn gây kẹt màng/đĩa.
Van giảm áp nước và van giảm áp hơi không dùng thay thế cho nhau.
Sai cài đặt có thể làm van không ổn định hoặc rung lắc.
Van giảm áp được sử dụng rộng rãi:
Hệ thống lò hơi – nồi hơi, bộ gia nhiệt
Nhà máy thực phẩm, đồ uống, bia – rượu
Nhà máy dệt nhuộm, hóa chất, xi măng, thép
Trạm khí nén, trạm nén khí công nghiệp
Hệ thống sản xuất dược phẩm, y tế
Trạm cấp nước sạch đô thị
Hệ thống PCCC – phòng bơm chữa cháy
Hệ thống HVAC – chiller – cooling tower
Tòa nhà cao tầng, khách sạn, chung cư
Máy nước nóng năng lượng mặt trời
Đường ống có áp lực cao từ bơm tăng áp
Hệ thống gas gia đình
Để chọn đúng van, cần xác định:
Môi chất sử dụng: nước / hơi / khí / gas / dầu
Áp suất đầu vào & đầu ra mong muốn
Nhiệt độ làm việc
Kích thước đường ống
Kiểu kết nối: Ren hay Mặt bích
Vật liệu phù hợp: đồng / gang / inox / thép
Thương hiệu uy tín & chứng chỉ (JIS, DIN, ANSI)
Nhật Bản: Yoshitake, VENNER, TLV
Hàn Quốc: Samyang, YNV, Haitima
Đài Loan: Shinyi, ARITA
Châu Âu: ARI, Spirax Sarco, Watts
Trung Quốc: TPC, RFS, UniD