Nhựa PA hay Polyamide (Nylon) là một loại nhựa kỹ thuật có cấu trúc chứa gốc amide, nổi bật với độ bền cơ học cao, độ dẻo tốt và khả năng chịu mài mòn vượt trội.
Bề mặt nhựa PA có độ cứng cao, khả năng tự bôi trơn và chịu va đập tốt, thường được sử dụng để thay thế kim loại trong các chi tiết cơ khí chính xác, bánh răng, vòng bi, trục, tấm đệm, puly, và linh kiện máy công nghiệp.
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tỷ trọng | 1.14 – 1.16 g/cm³ |
| Độ cứng bề mặt | Cao, chịu mài mòn tốt |
| Độ bền kéo | 70 – 90 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C |
| Hệ số ma sát | Thấp, tự bôi trơn |
| Tính cách điện | Rất tốt |
| Kháng hóa chất | Kháng dầu, dung môi nhẹ |
| Dạng sản phẩm | Kích thước phổ biến | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tấm Nhựa PA (PA Sheet) | 610×1220 mm, dày 6–100 mm | Tấm đệm, tấm dẫn hướng |
| Cây Nhựa PA (PA Rod) | Dài 1000 mm, φ6 – φ100 mm | Bánh răng, trục, vòng bi |
| Màng Nhựa PA (PA Film) | Mỏng, cuộn linh hoạt | Cách điện, cách nhiệt |
Nhựa PA có chịu nhiệt không?
→ Có, chịu được từ -40°C đến 120°C, phù hợp môi trường công nghiệp.
Nhựa PA có thể thay thế kim loại không?
→ Có, nhờ trọng lượng nhẹ và độ bền cơ học cao, PA được dùng thay đồng, nhôm, thép nhẹ.
Nhựa PA có độc hại không?
→ Không, an toàn cho người dùng và thân thiện với môi trường.
Nhựa PA (Polyamide – Nylon) là vật liệu kỹ thuật bền, nhẹ, linh hoạt, chịu nhiệt và mài mòn tốt, được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Với khả năng tự bôi trơn, cách điện và độ bền cơ học cao, nhựa PA là giải pháp lý tưởng thay thế kim loại cho các chi tiết đòi hỏi độ chính xác và độ bền vượt trội.