Van Dao (Van Xẻng)
1. Van Dao Là Gì?
Van dao hay Knife Gate Valve là dạng van chặn dòng được thiết kế với lưỡi dao mỏng, sắc làm nhiệm vụ cắt – chặn – đóng mở lưu chất, đặc biệt hiệu quả với các môi chất đặc, nhớt hoặc chứa hạt rắn như bùn, xi măng, bột giấy, nước thải.
Van dao đóng mở bằng chuyển động nâng – hạ của lưỡi dao (disc/knife). Khi hạ xuống hoàn toàn, lưỡi dao ép sát vào gioăng và chặn dòng chảy; khi nâng lên, dòng lưu chất đi qua thân van với tổn thất áp nhỏ.
Van dao được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
✔ Xử lý nước thải
✔ Bột giấy & giấy
✔ Khai khoáng – xi măng
✔ Công nghiệp hóa chất
✔ Nhiên liệu rời (slurry)
2. Cấu Tạo Van Dao (Knife Gate Valve Construction)
Một van dao tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính:
2.1. Thân Van (Body)
-
Vật liệu: Gang, Inox 304/316, Thép carbon.
-
Thiết kế mỏng, trọng lượng nhẹ, tối ưu cho lưu chất đặc.
2.2. Lưỡi Dao (Gate/Knife)
-
Dạng tấm mỏng, sắc; chế tạo từ Inox hoặc thép hợp kim.
-
Có khả năng cắt rác, hạt rắn, tạp chất trong dòng chảy.
2.3. Gioăng Làm Kín (Seat/Seal)
-
EPDM, NBR, PTFE.
-
Tạo độ kín tuyệt đối khi lưỡi van hạ xuống.
2.4. Ty Van (Stem)
-
Ty nổi hoặc ty chìm tùy thiết kế.
-
Truyền lực đóng mở từ tay quay hoặc bộ điều khiển.
2.5. Bộ Truyền Động (Actuator)
-
Tay gạt, tay quay
-
Khí nén (pneumatic actuator)
-
Điện (electric actuator)
3. Thông Số Kỹ Thuật Van Dao
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN50 – DN800 (tùy hãng có thể lên đến DN2000) |
| Vật liệu thân | Gang, inox, thép |
| Dao van | Inox 304/316 |
| Gioăng | EPDM, PTFE, NBR |
| Áp suất | PN6 – PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ | -20°C ~ 250°C |
| Kết nối | Mặt bích / Lug / Wafer |
| Bộ điều khiển | Tay quay / Điện / Khí nén |
| Môi trường | Bùn, cát, xi măng, nước thải, hóa chất |
4. Phân Loại Van Dao (Knife Gate Valve Classification)
4.1. Theo Cấu Tạo & Kiểu Buồng Van
4.1.1. Van Dao Một Chiều (Uni-directional)
-
Chỉ chịu áp suất từ một phía.
-
Dùng cho nước thải, bùn lỏng.
4.1.2. Van Dao Hai Chiều (Bi-directional)
-
Chịu áp lực từ cả hai phía.
-
Dùng cho hệ thống áp lực cao.
4.2. Theo Cách Kết Nối
4.2.1. Van Dao Mặt Bích (Flanged Knife Gate Valve)
-
Kín khít cao, dùng trong công nghiệp nặng.
4.2.2. Van Dao Wafer (Kẹp giữa 2 mặt bích)
-
Nhẹ, dễ lắp đặt, giá thành thấp.
4.2.3. Van Dao Lug (Có tai bắt bulong)
-
Dễ tháo lắp từng phần đường ống.
4.3. Theo Vật Liệu
4.3.1. Van Dao Gang
-
Phổ biến nhất, giá rẻ, dùng nước thải – bùn.
4.3.2. Van Dao Inox
-
Chống ăn mòn mạnh, dùng trong hóa chất – thực phẩm.
4.3.3. Van Dao Thép Carbon
-
Chịu áp suất và nhiệt độ cao, dùng trong khai khoáng.
4.4. Theo Hình Thức Vận Hành
4.4.1. Van Dao Tay Quay
-
Đóng mở bằng vô lăng, độ bền cao.
4.4.2. Van Dao Điều Khiển Điện
-
Tự động hóa, tích hợp PLC/SCADA.
4.4.3. Van Dao Điều Khiển Khí Nén
-
Đóng mở cực nhanh, phù hợp dây chuyền sản xuất.
5. Ưu Điểm & Nhược Điểm Của Van Dao
5.1. Ưu Điểm
✔ Hoạt động tốt với môi chất đặc, chứa hạt rắn
✔ Trọng lượng nhẹ, thân mỏng
✔ Giá thành thấp
✔ Tổn thất áp suất nhỏ
✔ Khả năng cắt rác – cắt sợi tốt hơn van cổng
5.2. Nhược Điểm
✘ Không phù hợp cho chất lỏng áp lực cao
✘ Không dùng cho dầu hoặc khí
✘ Độ kín không bằng van cầu, van bi
6. Ứng Dụng Của Van Dao
Van dao được ưu tiên trong các môi trường có độ nhớt cao, chứa tạp chất:
-
Nhà máy xử lý nước thải – bùn thải
-
Công nghiệp bột giấy – giấy
-
Nhà máy xi măng – khai khoáng – than
-
Hệ thống hóa chất, hóa dầu
-
Công nghiệp thực phẩm dạng sệt
-
Hệ thống slurry, bùn loãng
-
Các tuyến ống có hạt rắn – sợi – rác thải
7. Bảng Chọn Kích Thước Van Dao Theo Đường Ống
| Size van | Đường ống phù hợp |
|---|---|
| DN50 | Ø60 mm |
| DN65 | Ø76 mm |
| DN80 | Ø90 mm |
| DN100 | Ø114 mm |
| DN125 | Ø140 mm |
| DN150 | Ø168 mm |
| DN200 | Ø220 mm |
| DN250 | Ø273 mm |
| DN300 | Ø323 mm |
| DN350 | Ø355 mm |
| DN400 | Ø406 mm |
| DN500+ | Theo tiêu chuẩn PN/DIN/ANSI |
8. Các Hãng Van Dao Phổ Biến
-
Arita (Malaysia)
-
Samwoo, Joeun (Hàn Quốc)
-
Kitz, Toyo (Nhật)
-
UniValve, Wonil
-
Đài Loan: Shinyi, Emico
-
Châu Âu: Orbinox, Ebro, VAG
