Van Cổng (Van Cửa)
1. Van Cổng Là Gì?
Van cổng (Gate Valve) hay van cửa, van chặn nước, là một loại van công nghiệp thuộc nhóm Sliding Valves, hoạt động bằng cách nâng – hạ đĩa chặn để đóng mở dòng chảy.
Đây là loại van phổ biến nhất trong ngành nước, nhưng cũng được dùng rộng rãi trong dầu khí, hơi nóng, hóa chất và công nghiệp nặng.
Van cổng hoạt động theo nguyên lý đóng mở hoàn toàn, không dùng để điều tiết dòng chảy, giúp giảm tổn thất áp lực và đảm bảo lưu lượng ổn định trong hệ thống.
2. Thông Số Kỹ Thuật Van Cổng (Van Cửa)
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên gọi | Van cổng, Van cửa, Gate Valve |
| Vật liệu | Gang, Inox 304/316, Đồng, Thép, Thép rèn |
| Kết nối | Ren BS21/NPT, Mặt bích JIS – BS – ANSI, Hàn |
| Kích thước | DN15 – DN600 |
| Áp lực làm việc | 10–250 kgf/cm² |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–450°C |
| Kiểu vận hành | Tay quay, tín hiệu điện |
| Xuất xứ | Nhật, Đức, Malaysia, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
3. Phân Loại Van Cổng (Van Cửa)
3.1. Phân Loại Theo Kết Nối
3.1.1. Van Cổng Mặt Bích
-
Kết nối chắc chắn, phù hợp đường ống trung – lớn.
-
Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 5K/10K/16K, PN6–PN40, ANSI 125/150/300.
-
Dùng trong nước sạch, xử lý nước thải, PCCC, công nghiệp nặng.
3.1.2. Van Cổng Nối Ren
-
Size nhỏ: DN10–DN80, lắp nhanh, giá rẻ. Dùng cho nước, khí nén, dầu nhẹ, hệ thống dân dụng – công nghiệp nhỏ.
3.1.3. Van Cổng Hàn
-
Hàn trực tiếp với ống → độ kín tuyệt đối. Dùng cho dầu khí, hơi nóng, hệ thống áp lực cao.
3.2. Phân Loại Theo Vật Liệu
3.2.1. Van Cổng Đồng
-
Size nhỏ, bền, chống ăn mòn tốt. Dùng cho nước sạch, dầu nhẹ, dân dụng – tòa nhà.
3.2.2. Van Cổng Inox
-
Chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt. Dùng cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
3.2.3. Van Cổng Thép / Thép Rèn
-
Chịu áp lực – nhiệt độ cực cao. Dùng trong dầu khí, hơi nóng, công nghiệp nặng.
3.2.4. Van Cổng Gang
-
Phổ biến nhất, giá rẻ, bền. Dùng trong hệ thống nước & PCCC.
3.3. Phân Loại Theo Vận Hành
3.3.1. Van Cổng Ty Chìm (NRS)
-
Trục không nhô lên → an toàn và tiết kiệm không gian.
3.3.2. Van Cổng Ty Nổi (OS&Y)
-
Trục nổi dễ quan sát trạng thái mở/đóng.
3.3.3. Van Cổng Tín Hiệu Điện
-
Có công tắc giám sát trạng thái.
-
Dùng nhiều trong hệ thống PCCC.
3.3.4. Van Cổng UL/FM
-
Chứng nhận UL – FM đạt tiêu chuẩn PCCC quốc tế.
4. Bảng Chọn Size Van Cổng Với Đường Ống
| Size Van | Đường ống phù hợp |
|---|---|
| DN10 (3/8”) | Ø17 mm |
| DN15 (1/2”) | Ø21 mm |
| DN20 (3/4”) | Ø27 mm |
| DN25 (1”) | Ø34 mm |
| DN32 (1¼”) | Ø42 mm |
| DN40 (1½”) | Ø49 mm |
| DN50 (2”) | Ø60 mm |
| DN65 (2½”) | Ø76 mm |
| DN80 (3”) | Ø90 mm |
| DN100 (4”) | Ø114 mm |
| DN125 (5”) | Ø140 mm |
| DN150 (6”) | Ø168 mm |
| DN200 (8”) | Ø220 mm |
| DN250 (10”) | Ø273 mm |
| DN300 (12”) | Ø323 mm |
| DN350 (14”) | Ø355 mm |
| DN400 (16”) | Ø406 mm |
5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
5.1. Mua van cổng ở đâu uy tín?
Tại Việt Nam, VINDEC là đơn vị uy tín nhập khẩu – phân phối van công nghiệp chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
5.2. Giá van cổng bao nhiêu?
Tùy vật liệu – áp lực – thương hiệu, giá dao động từ 120.000đ đến hơn 30.000.000đ.
5.3. Van cổng có phải là van cửa không?
Có. Van cổng và van cửa là cùng một loại, tên gọi khác nhau.
5.4. Van cổng giá rẻ nhất ở đâu Hà Nội?
VINDEC cam kết giá cạnh tranh – kho rộng 2000m² tại Hà Nội – giao hàng nhanh.
6. Ứng Dụng Van Cổng (Van Cửa)
-
Nhà máy xử lý nước sạch – nước thải.
-
Nhà máy nhiệt điện, thủy điện.
-
Nhà máy dệt nhuộm, tơ sợi, may mặc.
-
Nhà máy sản xuất thức ăn, đồ uống, sữa.
-
Hệ thống xăng dầu, hóa chất, xi măng, luyện kim.
-
Hệ thống cấp thoát nước nhà cao tầng & PCCC.
