Giới thiệu về Van Bi Thép Đúc WCB
Van bi thép đúc WCB là gì?
Van bi thép đúc WCB (tiếng Anh: WCB Forged Steel Ball Valve hoặc Carbon Steel WCB Ball Valve) là loại van bi được chế tạo từ thép carbon WCB theo tiêu chuẩn ASTM A216, có khả năng:
-
Chịu áp suất cao
-
Chịu nhiệt lên tới 425°C (tùy seat)
-
Chống va đập – chống mài mòn
-
Chịu dầu – khí – hơi nóng – hóa chất nhẹ
Van bi WCB là một trong những loại van thông dụng nhất trong các hệ thống dầu khí, hơi nóng, nồi hơi, PCCC, hóa chất, nhà máy điện, công nghiệp nặng.
Ưu điểm của van bi WCB
-
Vật liệu thép WCB bền, chịu áp cao, giá tốt hơn inox
-
Bi inox/PTFE Seat cho độ kín tuyệt đối
-
Tuổi thọ cao, vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt
-
Đa dạng kiểu kết nối: ren – bích – hàn
-
Thiết kế chắc chắn, phù hợp quy mô công nghiệp
Tên gọi khác
-
Van bi thép WCB
-
WCB Ball Valve
-
Van bi thép carbon
-
Van bi mặt bích WCB
-
Carbon Steel Ball Valve
Thông số kỹ thuật Van Bi Thép Đúc WCB
Bảng thông số tiêu chuẩn của van bi WCB
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu thân (Body) | Thép carbon WCB – ASTM A216 |
| Bi van | Inox 304/316, crom cứng |
| Seat/Gioăng | PTFE, RPTFE, Graphite, Metal Seat |
| Kiểu kết nối | Mặt bích JIS/DIN/ANSI; Ren BSP/NPT; Hàn SW/BW |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN40 – PN63; Class 150 – 300 – 600 |
| Áp lực thử | 1.5 × áp suất định mức |
| Nhiệt độ | −20°C → 425°C (tùy seat) |
| Cấu tạo | 1PC – 2PC – 3PC |
| Size | DN10 – DN200 (3/8″ → 8″) |
| Điều khiển | Tay gạt, hộp số, điều khiển điện/khí nén |
Đặc tính vận hành
-
Kín tuyệt đối (Class VI)
-
Lưu lượng lớn nhờ bi full port/standard port
-
Độ bền kéo – bền nén cao
-
Tương thích dầu – khí – hơi – hóa chất
-
Hoạt động ổn định trong môi trường rung động và áp lực cao
Cấu tạo Van Bi Thép Đúc WCB
Thân van (Body WCB)
-
Đúc từ thép WCB – A216, độ bền cơ học cao
-
Chịu áp, chịu nhiệt, chống nứt tốt
-
Bề mặt sơn phủ epoxy chống ăn mòn
Bi van (Ball)
-
Inox 304 hoặc 316, đánh bóng gương
-
Giảm ma sát, tăng độ kín, chống ăn mòn
Gioăng làm kín (Seat)
-
PTFE: dùng cho nước – khí – dầu
-
RPTFE: chịu áp tốt hơn
-
Graphite: chịu nhiệt ≥ 350°C
-
Metal seat: dùng cho dầu nóng, lửa, hơi siêu nhiệt
Ty van (Stem)
-
Inox chống ăn mòn
-
Packing graphite hoặc PTFE chống rò rỉ
Tay gạt / Hộp số
-
DN10–DN50 dùng tay gạt
-
DN65 trở lên dùng gearbox để giảm lực xoay
Phân loại Van Bi Thép Đúc WCB
Theo kiểu kết nối
Van bi WCB nối ren (Threaded Ball Valve)
-
NPT/BSP
-
Dùng cho hệ thống dầu – khí – hơi – hóa chất quy mô nhỏ
Van bi WCB mặt bích (Flanged Ball Valve)
-
Ứng dụng rộng rãi nhất
-
Chuẩn bích: JIS 10K/20K, DIN PN16/PN40, ANSI 150/300
Van bi WCB hàn (SW/BW)
-
SW (Socket Weld) – dùng trong hệ áp cao
-
BW (Butt Weld) – đường ống công nghiệp – dầu khí
Theo cấu tạo thân
Van bi thép WCB 1PC
-
Liền thân, nhỏ gọn
-
Kín tốt, giá rẻ
Van bi thép WCB 2PC
-
Phổ biến nhất
-
Dễ bảo trì – tháo lắp
Van bi thép WCB 3PC
-
Dành cho dầu/hơi nóng/hóa chất yêu cầu bảo trì thường xuyên
-
Không cần tháo rời đường ống
Theo cơ chế vận hành
Van bi WCB tay gạt
-
Đóng mở nhanh
-
Dùng cho size nhỏ và trung bình
Van bi WCB tay quay (Gearbox)
-
Mô-men thấp
-
Dùng cho size lớn hoặc áp suất cao
Van bi WCB điều khiển điện
-
ON/OFF hoặc tuyến tính
-
Phù hợp hệ thống tự động hóa BMS/PLC
Van bi WCB điều khiển khí nén
-
Đóng mở cực nhanh
-
Dùng trong dây chuyền có chu kỳ đóng mở nhiều
Lựa chọn kích thước Van Bi WCB theo đường ống
| Size | Tương đương |
|---|---|
| DN10 – DN25 | 3/8″ – 1″ |
| DN32 – DN50 | 1-1/4″ – 2″ |
| DN65 – DN200 | 2.5″ – 8″ |
Ứng dụng Van Bi Thép Đúc WCB
Van bi WCB nổi bật trong các hệ thống:
-
Dầu khí – hóa dầu – LPG/CNG
-
Hơi nóng – nồi hơi – đường steam áp cao
-
Dầu nhiệt – truyền nhiệt
-
Khí nén – nitrogen – oxygen
-
PCCC – bơm cứu hỏa
-
Nhà máy điện – turbine – boiler
-
Công nghiệp hóa chất – xi măng – luyện kim
-
Hệ thống đường ống công nghiệp áp lực cao
Vì sao van bi WCB được ưa chuộng trong công nghiệp nặng?
-
Chịu áp lực vượt trội
-
Không nứt vỡ khi bị nhiệt/áp thay đổi
-
Chi phí thấp hơn inox nhưng độ bền rất cao
-
Seat tùy chọn cho nhiều môi trường khác nhau
-
Phù hợp đường ống lớn và áp lực cao
Báo giá Van Bi Thép Đúc WCB
Giá phụ thuộc vào:
-
Vật liệu seat: PTFE/RPTFE/Graphite/Metal
-
Loại kết nối: ren – bích – hàn SW/BW
-
Áp suất: PN16–PN63, Class 150–600
-
Thân: 1PC – 2PC – 3PC
-
Điều khiển: tay gạt – hộp số – điện – khí nén
-
Hãng: KITZ – ARITA – YDK – SAMWO – Trung Quốc – Đài Loan
-
Số lượng và yêu cầu CO–CQ
Để nhận báo giá chuẩn nhất, nên cung cấp:
-
Môi chất: nước – dầu – hơi – khí – hóa chất
-
Nhiệt độ & áp suất
-
Tiêu chuẩn bích (nếu có)
-
Số lượng – thời gian cần hàng
-
Yêu cầu chứng chỉ kỹ thuật
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Van Bi Thép Đúc WCB
1) WCB khác gì so với A105?
-
WCB: thép đúc, dùng cho van – thân lớn
-
A105: thép rèn (forged), dùng cho van áp cao, size nhỏ
2) Van bi WCB chịu được bao nhiêu độ C?
-
PTFE: tối đa 180–220°C
-
Graphite: 350–425°C
-
Metal seat: 500°C+
3) Van bi WCB có phù hợp hơi nóng không?
Có, đặc biệt khi dùng seat graphite hoặc metal.
4) Van bi thép WCB có chống ăn mòn không?
Có, nhờ bi inox + seat PTFE và phủ sơn epoxy cho thân van.
5) Có thể điều khiển tự động van bi WCB?
Có. Lắp được bộ điện hoặc khí nén.
VINDEC – Địa chỉ mua Van Bi Thép Đúc WCB uy tín tại Việt Nam
VINDEC là đơn vị cung cấp van công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, cam kết:
-
Sản phẩm van bi thép WCB chính hãng, đầy đủ CO–CQ
-
Đa dạng chủng loại: ren – bích – hàn SW/BW
-
Seat tùy chọn theo môi trường (PTFE – Graphite – Metal)
-
Giá cạnh tranh – tư vấn đúng kỹ thuật
-
Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật 24/7
-
Kho số lượng lớn, đáp ứng dự án và nhà máy
Liên hệ VINDEC ngay để nhận báo giá van bi thép đúc WCB chuẩn nhất và tối ưu chi phí.
