Thông Số Kỹ Thuật - Tấm Gioăng Không Amiang
Tìm hiểu thông số kỹ thuật của tấm gioăng không amiang như khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất, chống hóa chất và độ dày phổ biến. Bài viết giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu làm kín phù hợp cho hệ thống mặt bích, van, bơm và đường ống công nghiệp hiện đại.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TẤM GIOĂNG KHÔNG AMIANG
Vật liệu sản xuất tấm gioăng không amiang
Tấm gioăng không amiang thường được làm từ các sợi gia cường như aramid, sợi carbon, sợi vô cơ (inorganic), sợi cellulose, và được kết dính bằng cao su NBR/EPDM... Đồng thời cũng có thể gia cố thêm áp lực bằng các sợi thép hoặc tấm lưới thép không gỉ.

Kích thước tiêu chuẩn của tấm gioăng không amiang
Tấm gioăng không amiang được sản xuất theo nhiều kích cỡ khác nhau. Tuy nhiên, một số kích thước phổ biến thường gặp gồm:
Chiều dài x rộng: 1270 x 1270 và 1500mm x 1500mm (tiêu chuẩn quốc tế)
Kích thước khác: 1500 x 1600, 1500 x 3000mm, 1500 x 4500mm.
Ngoài ra còn có loại 1500mm x 1000mm hoặc theo khổ cuộn
Độ dày: từ 0.4mm đến 6mm, phổ biến nhất: 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm.
Độ dày càng lớn thì khả năng chịu áp suất và độ bền cơ học càng cao, tuy nhiên cũng ảnh hưởng đến độ linh hoạt khi cắt.
Giới hạn nhiệt độ làm việc
Khả năng chịu nhiệt của gioăng không amiang phụ thuộc vào loại vật liệu và có thể dao động từ -100°C đến 650°C, tùy thuộc vào sản phẩm và nhà sản xuất.
Khả năng chịu nhiệt của tấm gioăng không amiang phụ thuộc vào loại sợi gia cường và cao su. Thông thường:
Nhiệt độ làm việc liên tục: –100°C đến +350°C
Nhiệt độ tối đa ngắn hạn: +400°C, với loại sợi aramid hoặc graphite
Với ứng dụng hơi nước, cần chọn vật liệu có cao su EPDM hoặc NBR chịu nhiệt tốt
Khả năng chịu áp suất
Áp suất làm việc thông thường: từ 10 bar đến 60 bar
Một số loại chất lượng cao có thể chịu áp suất lên tới 80 bar hoặc hơn
Áp suất phụ thuộc độ dày, phương pháp lắp đặt, bề mặt của mặt bích và kiểu bắt bulong
Khả năng chống hóa chất
Tấm gioăng không amiang có thể kháng được nhiều loại hóa chất như:
Dầu nhớt, nhiên liệu, dung môi hữu cơ
Axit loãng, kiềm, nước muối
Hơi nước, khí nén, khí tự nhiên, gas
Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường có axit mạnh hoặc kiềm đậm đặc, cần chọn loại có chất kết dính EPDM hoặc graphite tăng cường.
Tỷ trọng (Density) của vật liệu
Tỷ trọng phổ biến từ 1.6 g/cm³ đến 2.0 g/cm³
Tỷ trọng cao giúp nâng khả năng chịu áp, nhưng làm tăng độ cứng, khó cắt tay
Loại sợi gia cường ảnh hưởng đến tỷ trọng: sợi aramid nhẹ hơn sợi graphite
Độ bền kéo (Tensile Strength)
Độ bền kéo: từ 5 MPa đến 15 MPa, tùy theo nhà sản xuất
Tấm có độ bền kéo cao ít bị rách khi cắt, không bong tách khi sử dụng lâu dài
Ứng dụng trong đường ống rung động hoặc nhiệt độ cao nên chọn loại có tensile cao
Màu sắc phổ biến và ý nghĩa
Có thể có nhiều màu sắc khác nhau như đen, xanh, xanh lam, xám, nâu, tùy thuộc vào loại vật liệu và nhà sản xuất.
Màu sắc của tấm gioăng không amiang không chỉ là yếu tố nhận diện mà còn phản ánh loại vật liệu:
Xanh lá: chứa sợi aramid + cao su NBR – thông dụng nhất
Xanh dương: chịu nhiệt tốt hơn – sợi đặc biệt hoặc graphite
Vàng nâu: dùng cho hơi nước nóng – độ bền cao
Đen, xám, đỏ: đặc biệt cho môi trường hóa chất
Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế áp dụng
Một số tấm gioăng không amiang đạt các tiêu chuẩn quốc tế như:
DIN 2690, BS 7531, ASTM F104: về độ bền, độ rò rỉ, an toàn
FDA (USA): dùng cho thực phẩm, nước sạch
RoHS/REACH: không chứa chất độc hại, thân thiện môi trường
ỨNG DỤNG PHỔ BIÊN CỦA TẤM GIOĂNG KHÔNG AMIANG
Ứng dụng trong ngành dầu khí: Tấm gioăng không amiang dùng làm gioăng làm kín đường ống, van và gioăng mặt bích chịu nhiệt, chịu áp suất cao.
Ứng dụng trong ngành hóa chất: Chống ăn mòn tốt, phù hợp cho môi trường axit, kiềm và dung môi công nghiệp.
Sử dụng trong ngành thực phẩm: Đảm bảo an toàn vệ sinh, không độc hại và phù hợp cho hệ thống sản xuất thực phẩm – đồ uống.
Ứng dụng trong nhiệt điện và lò hơi: Duy trì khả năng làm kín ổn định trong môi trường nhiệt độ và áp lực lớn.
Dùng trong cơ khí kỹ thuật: Lắp đặt cho máy bơm, máy nén khí và thiết bị công nghiệp yêu cầu độ kín cao.
Khả năng chống dầu và hóa chất: Phù hợp cho các hệ thống dẫn dầu, hơi nóng và lưu chất công nghiệp đặc biệt.
Ứng dụng trong đóng tàu và hàng hải: Hoạt động tốt trong môi trường ẩm, nước biển và điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Giải pháp làm kín đa năng: Gioăng không amiang đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật trong công nghiệp hiện đại.
PHÂN LOẠI THEO THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Phân Loại Theo Chất Kết Dính Cao Su
Tấm gioăng không amiang được cấu tạo từ các sợi: Sợi aramid, sợi carbon, sợi inorganic, sợi cellulose,... và được kết dính bằng cao su tổng hợp để tạo thành tấm phẳng có các độ dày khác nhau, và chính loại cao su này quyết định độ bền, kháng hóa chất, kháng dầu, nhiệt độ, độ cứng,... của tấm gioăng không amiang.
Chất kết dính cao su NBR (cao su nitrile):
Cao su NBR kháng dầu khoáng, dầu thực vật, xăng
Chịu nhiệt 150–280°C
→ Dùng phổ biến trong ngành xăng dầu, thủy lực
Chất kết dính cao su SBR (cao su styrene-butadiene):
Giá rẻ, dùng được trong môi trường nước và khí
Không kháng dầu tốt
Chịu nhiệt đến 100–120°C
→ Ứng dụng cho nước sạch, khí nén, hơi nước nhẹ
Chất kết dính cao su EPDM (cao su ethylene-propylene):
Cao su EPDM kháng hơi nước, ozon, axit nhẹ
Không kháng dầu
Chịu nhiệt lên đến 150°C
→ Phù hợp hệ thống hơi, đường ống nước nóng, nhà máy nhiệt điện
Chất kết dính cao su CSM (Neoprene):
Kháng hóa chất, axit nhẹ, ozon, thời tiết
Ứng dụng cho ngoài trời, môi trường ăn mòn nhẹ
→ Dùng trong môi trường công nghiệp nặng có độ ẩm và hóa chất
Phân Loại Theo Màu Sắc (Bằng Mắt Thường)
Mỗi loại tấm gioăng không amiang thường có màu sắc khác nhau để giúp người sử dụng dễ phân biệt:
| Màu sắc | Loại vật liệu Sợi | Cao su kết dính |
|---|---|---|
| Mầu xanh lá | Sợi Aramid + NBR | Cao su NBR |
| Mầu xanh dương | Sợi Aramid + NBR (loại chịu áp cao) | Cao su NBR cao cấp |
| Mầu vàng | Sợi Cellulose + SBR | Cao su SBR |
| Mầu xám đen | Sợi Inorganic, Carbon/Graphite + NBR hoặc Graphite | Cao su NBR |
| Mầu đỏ nâu | Sợi Aramid + EPDM | Cao su EPDM |
Phân Loại Theo Khả Năng Chịu Nhiệt Và Áp Suất
Tùy theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống mà người dùng chọn loại phù hợp:
Loại tấm gioăng không amiang thông thường:
Nhiệt độ làm việc: 100–150°C
Áp suất: < 30 bar
Ứng dụng: nước, khí, dầu nhẹ, dân dụng
Loại tấm gioăng không amiang tầm trung:
Nhiệt độ: 200–250°C
Áp suất: 30–80 bar
Ứng dụng: dầu công nghiệp, hơi nước trung áp
Loại tấm gioăng không amiang cao cấp:
Nhiệt độ: 300–550°C
Áp suất: 80–150 bar
Ứng dụng: hóa chất mạnh, hơi nước siêu nhiệt, dầu nóng
Phân Loại Theo Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Một số sản phẩm tấm gioăng không amiang được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
Teadit (NA1005, NA1100, NA1122, NA1106...) tiêu chuẩn châu Âu
Ferolite (NAM39, NAM30, NAM32, NAM42GF, NAM45CF...) tiêu chuẩn châu Âu
Klinger (KLINGERSIL C4400, C4430, C4500...) – tiêu chuẩn châu Âu
Garlock – thương hiệu Mỹ nổi tiếng, tiêu chuẩn ANSI, ASTM
Temac, Frenzelit, James Walker... – các dòng cao cấp, đạt chuẩn EN13555, TA-Luft, FDA...
Các sản phẩm này thường được dùng trong dự án FDI, yêu cầu kỹ thuật cao, an toàn nghiêm ngặt.
Phân Loại Theo Hình Thức Sản Phẩm
Tùy theo nhu cầu sử dụng, tấm gioăng không amiang có thể cung cấp dưới nhiều hình thức:
Dạng tấm nguyên khổ: 1270 x 1270mm, 1500 x 1500 mm hoặc 1500 x 2000 mm, 2000 x 2000 mm
→ Dễ dàng cắt theo kích thước yêu cầu
Dạng cuộn (roll): Dài 10–30 mét, rộng 1m
→ Tiết kiệm chi phí cho sản xuất hàng loạt gioăng nhỏ
Gia công sẵn theo bản vẽ: Cắt sẵn thành vòng đệm, gioăng đặc biệt
→ Phục vụ các ngành đóng tàu, hóa chất, hơi nước, thực phẩm
Phân Loại Theo Xuất Xứ Và Thương Hiệu
Một số nhà sản xuất uy tín được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam:
Hàn Quốc: JEIL E&S,TaeHwa Kalpa Seal
Nhật bản: Nichias Tombo, Valqua
Ấn độ: Ferolite, Betaflex.
Châu Âu: Teadit, Klinger, Frenzelit, James Walker
Việt Nam: một số đơn vị gia công từ vật liệu nhập khẩu
VINDEC - ĐỊA CHỈ UY TÍN BÁN TẤM GIOĂNG KHÔNG AMIANG
VINDEC – Nhà phân phối uy tín: Chuyên cung cấp vật liệu làm kín cho ngành dầu khí, hóa chất, điện lực, cơ khí và xử lý nước.
Kho hàng lớn, đa dạng chủng loại: Luôn sẵn sàng nhiều quy cách tấm gioăng không amiang đáp ứng nhanh mọi nhu cầu công nghiệp.
Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO-CQ: Đạt tiêu chuẩn ASTM, DIN, BS, JIS với nguồn gốc rõ ràng và chất lượng ổn định.
Đa dạng độ dày và kích thước: Có sẵn từ 0.5mm – 10mm và hỗ trợ gia công theo yêu cầu kỹ thuật riêng.
Khả năng chịu nhiệt và áp suất cao: Hoạt động ổn định trong môi trường từ -100°C đến +450°C cho hệ thống bơm, van và đường ống.
Giá thành cạnh tranh: Tối ưu chi phí cho doanh nghiệp nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả làm kín và độ bền cao.
Dịch vụ gia công chuyên nghiệp: Hỗ trợ cắt gioăng theo bản vẽ, tư vấn kỹ thuật và giao hàng nhanh toàn quốc.
Cam kết đồng hành lâu dài: VINDEC mang đến giải pháp làm kín an toàn, bền vững và thân thiện môi trường cho mọi ngành công nghiệp.
KẾT LUẬN
Tấm gioăng không amiang là giải pháp làm kín hiện đại: Nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất, chống hóa chất và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế cho nhiều ngành công nghiệp.
An toàn và hiệu quả lâu dài: Sản phẩm không chứa amiang độc hại, dễ gia công, độ bền cao và là lựa chọn thay thế tối ưu cho gioăng amiang truyền thống hiện nay.