Van bi inox là gì?
Van bi inox (tiếng Anh: Stainless Steel Ball Valve) là dòng van sử dụng thân inox 304, 316 hoặc 316L cùng bi inox đánh bóng, kết hợp gioăng PTFE để đóng/mở dòng chảy nhanh theo cơ chế xoay 90°.
So với van bi đồng, van bi inox vượt trội về:
-
Khả năng chịu ăn mòn, chịu hóa chất mạnh
-
Chịu nhiệt cao, chịu áp tốt
-
Ứng dụng đa dạng trong nước sạch – hơi nóng – dầu – khí nén – thực phẩm – hóa chất
Dòng sản phẩm này được sử dụng rất rộng rãi trong công nghiệp, nhà máy sản xuất, xử lý môi trường, thực phẩm – dược phẩm, và hệ thống áp suất cao.
Tên gọi khác
-
Stainless Steel Ball Valve
-
Van bi inox tay gạt
-
Van bi inox điều khiển điện / khí nén
-
Van khóa inox
Ưu điểm nổi bật
-
Chịu ăn mòn rất tốt (đặc biệt inox 316/316L)
-
Vận hành nhanh – nhẹ – kín tuyệt đối
-
Độ bền cao, phù hợp hệ thống làm việc liên tục
-
Dễ bảo trì và thay thế
-
Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt
Thông số kỹ thuật Van Bi Inox
Bảng thông số tiêu chuẩn
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thân van | Inox 304 / 316 / 316L |
| Bi van | Inox 304 / 316, đánh bóng gương |
| Gioăng (Seat) | PTFE (Teflon), RPTFE, TFM |
| Kết nối | Ren NPT/BS21/ISO 228-1, Mặt bích JIS/DIN/ANSI |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN40 – PN63 – PN100 (tùy vật liệu & cấu tạo) |
| Áp lực thử | Từ 40 bar đến 150 bar (tùy chuẩn) |
| Nhiệt độ làm việc | −20°C → +220°C (PTFE), cao hơn với seat kim loại |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt inox, tay vặn; điều khiển điện/khí nén |
| Kích thước | DN8 – DN150 (1/4″ → 6″) |
| Tiêu chuẩn | JIS 5K/10K/16K, DIN PN16/25/40, ANSI 150/300 |
| Ứng dụng | Nước, hơi nóng, khí nén, dầu, gas, hóa chất |
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
-
Seat PTFE/RPTFE cho độ kín cao, chống mài mòn.
-
Bi inox 316 chống pitting, phù hợp hóa chất – nước biển.
-
Vật liệu thân inox 316L chống ăn mòn kẽ và giảm carbon, thích hợp ngành thực phẩm – dược.
Cấu tạo Van Bi Inox
Van bi inox gồm 6 bộ phận chính:
Thân van inox
-
Làm bằng inox 304, inox 316 hoặc 316L
-
Chịu ăn mòn, chịu áp lực cao
-
Có dạng 1 thân – 2 thân – 3 thân tùy loại
Bi van inox
-
Inox 304/316 đánh bóng
-
Ma sát thấp, chống kẹt, giúp đóng mở nhẹ
Gioăng làm kín
-
PTFE/RPTFE
-
Bền nhiệt, chịu hóa chất
-
Cho độ kín Class VI (gần như tuyệt đối)
Ty van (Stem)
-
Inox 304/316
-
Được làm kín bằng packing PTFE/NBR, chống rò rỉ
Tay gạt
-
Thép/inox bọc nhựa
-
Dễ thao tác và quan sát trạng thái ON/OFF
Các phụ kiện khác
-
Bulong, vòng đệm, packing chống rò
-
Chốt hãm tay gạt chống tự đóng mở
Phân loại Van Bi Inox
Theo kết nối
Van bi inox nối ren (Screwed Ball Valve)
-
Phổ biến cho hệ nước, khí nén
-
Kích thước: 1/4″ – 2″
-
Ren: NPT, BS21, ISO 228-1
Van bi inox mặt bích (Flanged Ball Valve)
-
Lắp đặt chắc chắn, dễ bảo trì
-
Tiêu chuẩn: JIS, DIN, ANSI
Theo cấu tạo thân
Van bi inox 1PC
-
Dạng liền thân
-
Gọn, giá tốt, dùng cho nước – khí nén
Van bi inox 2PC
-
Dễ tháo, bảo trì
-
Dùng phổ biến cho công nghiệp
Van bi inox 3PC (3 thân)
-
Tháo lõi giữa mà không tháo ống
-
Dùng cho hóa chất, thực phẩm, yêu cầu vệ sinh
Theo số ngả
Van bi inox 2 ngã
-
ON–OFF, phổ biến nhất
Van bi inox 3 ngã (T-Port / L-Port)
-
Điều hướng dòng
-
Chia nhánh hoặc trộn nhánh
Theo vận hành
Van bi inox tay gạt
-
Giá hợp lý
-
Dễ sử dụng
Van bi inox điều khiển điện
-
Electrical Actuated Ball Valve
-
Dùng trong BMS/PLC, tự động hóa
Van bi inox điều khiển khí nén
-
Pneumatic Actuated Ball Valve
-
Đóng mở cực nhanh
-
Ứng dụng cho hệ thống có chu kỳ cao
Ứng dụng Van Bi Inox
Van bi inox được dùng trong hầu hết các ngành công nghiệp:
-
Hệ thống nước sạch, xử lý nước thải
-
Hơi nóng, boiler, đường hơi áp cao
-
Khí nén, nitrogen, oxygen
-
Gas LPG/CNG
-
Xăng dầu – dầu DO/FO
-
Hóa chất ăn mòn
-
Thực phẩm – đồ uống – dược phẩm (inox 316L)
-
Hệ thống sản xuất tự động – điều khiển bằng actuator
Lý do van inox được lựa chọn:
-
Không rỉ sét
-
An toàn cho thực phẩm
-
Dùng được trong môi trường nhiệt độ & hóa chất mạnh
Báo giá Van Bi Inox
Giá phụ thuộc vào:
-
Vật liệu thân: Inox 304 / 316 / 316L
-
Size DN8 – DN150
-
Kết nối ren hay mặt bích
-
Áp suất PN16–PN100
-
Seat PTFE/RPTFE/TFM
-
Điều khiển tay gạt hay actuator
-
Thương hiệu: Kitz, Arita, Wonil, Toyo, Emico…
-
Xuất xứ: Nhật, Hàn, Đài Loan, EU, Trung Quốc
Lưu ý khi xin báo giá
-
Gửi thông tin môi chất, nhiệt độ, áp suất
-
Tiêu chuẩn đường ống (JIS–DIN–ANSI)
-
Số lượng & phương thức lắp đặt
-
Yêu cầu CO–CQ, datasheet kỹ thuật
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Van Bi Inox
Van bi inox 304 và 316 khác nhau gì?
-
304: dùng nước – khí – dầu nhẹ
-
316: chịu hóa chất, nước biển
-
316L: ăn mòn thấp, dùng dược phẩm – thực phẩm
Van bi inox có chịu được hơi nóng không?
Có. Với seat PTFE, chịu đến 180–220°C; seat đặc biệt chịu nhiệt cao hơn.
Van bi inox dùng được cho hóa chất không?
Dùng tốt cho phần lớn hóa chất, nhất là acid yếu – trung bình – kiềm nhẹ. Chọn 316/316L để chống ăn mòn cao.
Inox 3PC có ưu điểm gì?
-
Dễ vệ sinh
-
Không cần tháo ống
-
Ứng dụng CIP/SIP thực phẩm
Van bi inox có thể điều khiển tự động không?
Có. Lắp thêm:
-
Actuator điện 24–220V
-
Actuator khí nén (on/off hoặc tuyến tính)
VINDEC – Địa chỉ mua Van Bi Inox uy tín tại Việt Nam
Tại VINDEC, bạn luôn nhận được:
-
Đa dạng van bi inox ren – mặt bích, 1PC/2PC/3PC
-
Vật liệu inox 304 – 316 – 316L
-
Sản phẩm từ Kitz, Arita và các thương hiệu uy tín
-
Báo giá nhanh, CO–CQ đầy đủ
-
Hỗ trợ kỹ thuật để chọn đúng van theo môi chất – nhiệt – áp – tiêu chuẩn
-
Giao hàng toàn quốc, bảo hành rõ ràng
Liên hệ VINDEC để nhận báo giá van bi inox chuẩn nhất theo yêu cầu dự án của bạ
