Van bi thép rèn áp lực cao
(High Pressure Forged Steel Ball Valve) là dòng van bi chuyên dụng cho điều kiện làm việc khắc nghiệt, nơi yêu cầu:
Áp suất rất cao (PN100–PN420 / Class 800–1500–2500)
Nhiệt độ cao ổn định
Làm việc liên tục trong môi trường rung động mạnh, dầu khí, hơi, hóa chất
Vật liệu thân van được chế tạo bằng thép rèn (forged steel) như A105, F304, F316, F11, F22, giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu áp vượt xa thép đúc WCB.
Chịu áp lực cực cao, không biến dạng
Chịu nhiệt độ cao, môi trường rung mạnh
Seat PTFE, RPTFE hoặc Metal Seat cho hơi quá nhiệt
Tuổi thọ cao gấp nhiều lần dòng van thông thường
Đóng mở nhẹ nhàng, kín tuyệt đối (Class VI)
Dầu khí – hóa dầu
Hơi nóng – nồi hơi – nhà máy điện
Hệ thống thủy lực – áp lực cao
Hóa chất – môi trường ăn mòn
Các đường ống ÁP SUẤT CAO cần độ an toàn lớn
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu thân (Body) | Thép rèn A105, F304, F316, LF2, F11, F22 |
| Bi van (Ball) | Inox 304/316 hoặc thép hợp kim mạ cứng |
| Gioăng/Seat | PTFE, RPTFE, Graphite, Metal Seat |
| Kết nối | Nối ren NPT/BSP, hàn SW (Socket Weld), BW (Butt Weld) |
| Áp suất làm việc | Class 800 – 1500 – 2500 (tương đương PN100–PN420) |
| Áp lực thử | 1.5 × áp suất thiết kế |
| Nhiệt độ làm việc | −29°C → 450°C (theo seat) |
| Cấu tạo | 2PC hoặc 3PC |
| Kích thước | DN6 – DN50 (1/4″ → 2″) |
| Điều khiển | Tay gạt, hộp số, điều khiển điện/khí nén |
Độ kín Class VI (Zero Leakage)
Phù hợp môi trường áp cao – rung động – sốc áp
Vật liệu rèn có độ bền nén, bền kéo và khả năng chịu fatigue cao
Seat đặc biệt cho hơi quá nhiệt và dầu nóng
Chế tạo bằng thép rèn nguyên khối, mật độ cao, không rỗ khí
Cấu tạo dạng 2PC hoặc 3PC giúp bảo trì dễ dàng
Chịu áp cực tốt, đặc biệt trong hệ Class 800–2500
Inox 304/316 mài bóng gương
Giảm ma sát, tăng độ kín
Tùy chọn hard-coated để tăng độ bền mài mòn
PTFE: dùng cho nước, khí nén, dầu
RPTFE: chịu áp tốt hơn
Graphite: dùng cho hơi nóng > 250°C
Metal Seat: dùng cho hơi siêu nhiệt 350–450°C
Inox 304/316
Seal bằng graphite/ PTFE packing chống rò rỉ
DN6 – DN25: tay gạt
DN32 trở lên: dùng gearbox hoặc actuator
Ren NPT hoặc BSP
Phù hợp hệ áp cao, tiết kiệm không gian thi công
Độ kín cực cao
Dùng trong dầu khí, boiler, áp suất > PN160
Kết nối bằng hàn đối đầu
Dùng cho pipeline công nghiệp dài – áp cao
Phổ biến nhất
Dễ tháo lắp, bảo trì
Chịu áp lực rất tốt
Tháo lắp phần giữa mà không tháo đường ống
Thích hợp cho hóa chất, dầu, hơi nóng
Đóng mở nhanh
Cho size nhỏ – trung bình
Tự động hóa, ON/OFF hoặc tuyến tính
Phản hồi nhanh
Phù hợp dây chuyền đóng mở liên tục, môi trường nguy hiểm
| Size | Tương đương |
|---|---|
| DN6 | 1/4″ |
| DN10 | 3/8″ |
| DN15 | 1/2″ |
| DN20 | 3/4″ |
| DN25 | 1″ |
| DN32 | 1-1/4″ |
| DN40 | 1-1/2″ |
| DN50 | 2″ |
Loại van này được coi là tiêu chuẩn vàng cho các hệ thống áp – nhiệt cao, bao gồm:
Hơi nóng (Steam) – nồi hơi – turbine
Dầu nóng – dầu nhiệt – dầu truyền nhiệt
Khí nén áp cao – nitrogen – oxygen
Dầu khí – LNG – LPG – condensate
Hóa chất ăn mòn nhẹ – trung bình
Nhà máy nhiệt điện – thủy điện – xi măng – luyện kim
Hệ thống thủy lực áp cao
Vật liệu rèn giúp không bị nứt áp lực
Độ bền mỏi cao, phù hợp rung động mạnh
Tùy chọn seat đặc biệt cho hơi siêu nhiệt
Độ kín cao, vận hành ổn định
Vật liệu thân: A105, F304, F316, LF2, F11, F22
Seat: PTFE – RPTFE – Graphite – Metal Seat
Áp suất: Class 800 / 1500 / 2500
Kết nối: Ren – SW – BW
Điều khiển: tay gạt – gearbox – điện – khí nén
Hãng: KITZ – ARITA – YDK – Samwoo – Trung Quốc – Đài Loan
Môi chất: dầu – hơi – khí – hóa chất
Nhiệt độ & áp suất làm việc
Tiêu chuẩn hệ thống
Số lượng & yêu cầu CO–CQ
Hình thức điều khiển
Thép rèn (forged): đặc, không rỗ khí, chịu áp tốt → dùng cho áp cao
Thép đúc (cast): dùng cho áp trung bình – thấp
Là tiêu chuẩn áp suất theo ASME, càng cao → chịu áp càng lớn.
Có, đặc biệt khi dùng seat graphite/metal.
Hệ áp lực cao → KHÔNG khuyến nghị dùng ren
SW/BW đảm bảo kín tuyệt đối, an toàn hệ thống
Có, van thép rèn lắp tốt với:
Bộ truyền động điện
Bộ truyền động khí nén
VINDEC là đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp cho hệ thống áp suất cao, cam kết:
Van bi thép rèn A105/F304/F316/LF2 chính hãng
Đa dạng kết nối: ren – SW – BW – mặt bích
Seat tùy chọn cho môi trường nhiệt – áp đặc biệt
CO–CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Báo giá nhanh – hàng luôn có sẵn kho
Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt
Liên hệ VINDEC để nhận báo giá van bi thép rèn áp lực cao chuẩn theo yêu cầu dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật của bạn.