Van bi đồng (tiếng Anh: Brass/Bronze Ball Valve) là dòng van đóng/mở nhanh on–off dùng bi tròn xoay 90° để điều khiển dòng chảy. Nhờ thân đồng (brass/bronze), bi inox và gioăng PTFE/NBR, van nổi tiếng bởi độ bền, chống ăn mòn, chống rò và giá hợp lý — được dùng rộng rãi từ hệ thống nước sinh hoạt đến đường ống công nghiệp.
van bi đồng, van bi đồng ren, van bi đồng mặt bích, brass ball valve, bronze ball valve, van bi tay gạt đồng, van bi đồng 2 thân, van bi đồng 3 ngã, van bi đồng điều khiển điện/khí nén, Kitz, Arita, JIS, DIN, ANSI, BS 21/ISO 228-1.
Đóng mở nhanh, lực thao tác nhỏ, bền, ít bảo trì.
Chống rò rỉ nhờ seat PTFE/NBR, bi inox 304/316 đánh bóng.
Đa dạng kết nối: ren NPT/BS21 và mặt bích JIS/DIN/ANSI; dải DN8–DN100.
Phù hợp nước, khí nén, hơi nóng, xăng dầu, gas.
| Hạng mục | Thông số điển hình |
|---|---|
| Thân van | Đồng Brass/Bronze |
| Bi van | Inox 304/316 (đánh bóng) |
| Gioăng (Seat/Stem packing) | PTFE (Teflon), NBR |
| Kết nối | Ren NPT/BS 21 (ISO 228-1); Mặt bích JIS 5K/10K/16K, PN10/PN16, ANSI 150 |
| Áp suất làm việc | PN10/PN16/PN25/PN40 (tuỳ model); thông dụng 16 bar |
| Áp lực thử | ~40 bar (tuỳ size/tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 140–180°C (phụ thuộc seat/PTFE/NBR) |
| Điều khiển | Tay gạt, tay vặn, điện 24–220V, khí nén |
| Size | Ren: 1/4"–4" (DN8–DN100); Bích: DN15–DN100 |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | BS 5154:1991, BS 21/ISO 228-1, JIS/DIN/ANSI |
| Thương hiệu gợi ý | Kitz, Arita (và các nhà sản xuất uy tín khác) |
| Xuất xứ tham khảo | Nhật Bản, Đài Loan, Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc, Italy, Việt Nam |
Lưu ý: Thông số thực tế phụ thuộc model/nhà sản xuất. Khi mua hãy yêu cầu datasheet và CO–CQ.
Kín khít cao: seat PTFE/NBR + bi inox hạn chế rò rỉ.
Mô-men xoay nhỏ: thao tác nhanh, 90°.
Tổn thất áp thấp: lưu thông thẳng, full port (tuỳ phiên bản).
Bảo trì ít: kết cấu đơn giản, vòng bịt trục bền.
Độ bền hóa học: đồng/brass chịu ăn mòn nước, khí nén; bi inox chịu ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắt khe.
Thân van (gồm nắp): Đồng thau/đồng đỏ — chịu áp lực, gia công chuẩn.
Bi van: Inox 304/316 — bề mặt bóng gương giúp seat PTFE ôm kín.
Gioăng làm kín: PTFE (seat) + NBR (phớt thân/trục).
Ty/trục van (Stem): Inox, có packing PTFE.
Tay gạt: Inox bọc nhựa chịu nhiệt, dễ quan sát trạng thái ON/OFF.
Chốt/đệm: cố định tay gạt, chống tuột, bảo đảm an toàn.
Xoay tay gạt 90° → bi xoay, lỗ xuyên tâm của bi thẳng dòng (Mở) hoặc vuông góc (Đóng).
Van bi đồng nối ren (Brass/Bronze Ball Valve Screwed): phổ biến nhất cho ống nhỏ–trung; thi công nhanh.
Van bi đồng mặt bích (Flanged Ends): cho hệ công nghiệp, lắp JIS/DIN/ANSI, tháo lắp bảo trì dễ.
1PC (một thân): gọn, kinh tế, phù hợp DN nhỏ.
2PC (hai thân): bảo trì/siết lại dễ, dùng nhiều cho PN16/PN25.
3PC (ba thân): tháo lõi giữa mà không tháo ống, hợp hệ thống CIP/khí/hơi.
Van bi đồng 2 ngã: on–off cơ bản.
Van bi đồng 3 ngã (T/L-Port): chuyển hướng/pha trộn, linh hoạt sơ đồ đường ống.
Tay gạt: phổ biến, giá tốt.
Điều khiển điện (Electrically Actuated): đóng/mở tự động, tích hợp BMS/PLC.
Điều khiển khí nén (Pneumatically Actuated): đóng/mở nhanh, bền cho chu kỳ cao.
Hệ thống nước cấp/thoát, HVAC, bơm–chiller.
Khí nén nhà xưởng, xưởng CNC, máy nén khí.
Hơi nóng/boiler (xem giới hạn nhiệt & seat PTFE/NBR).
Xăng dầu/Gas (chọn seat, gioăng, tiêu chuẩn phù hợp).
PCCC, tưới tiêu, lọc nước, hóa chất nhẹ.
Dự án dân dụng–thương mại–công nghiệp (trung tâm thương mại, nhà máy thực phẩm, dược, điện tử…).
DN8 – 1/4" (10A) → Ống φ13 mm
DN10 – 3/8" (10A) → Ống φ17 mm
DN15 – 1/2" (15A) → Ống φ21 mm
DN20 – 3/4" (20A) → Ống φ27 mm
DN25 – 1" (25A) → Ống φ34 mm
DN32 – 1-1/4" (32A) → Ống φ42 mm
DN40 – 1-1/2" (40A) → Ống φ49 mm
DN50 – 2" (50A) → Ống φ60 mm
DN65 – 2-1/2" → Ống φ76 mm
DN80 – 3" → Ống φ90 mm
DN100 – 4" → Ống φ114 mm
Khuyến nghị: với gas/xăng dầu/hơi, hãy kiểm áp suất – nhiệt – tiêu chuẩn trước khi chọn size & seat.
| Tiêu chí | Nối ren (NPT/BS21) | Mặt bích (JIS/DIN/ANSI) |
|---|---|---|
| Cỡ ống | Nhỏ–trung (1/4"–2") | Trung–lớn (DN15–DN100+) |
| Thi công | Nhanh, gọn, kinh tế | Chắc chắn, bảo trì dễ |
| Kín khít | Tốt (cần băng keo/keo ren) | Rất tốt (gasket/momen siết) |
| Ứng dụng | Dân dụng, nước, khí nén | Công nghiệp, áp/đường kính lớn |
| Chi phí | Thấp–trung bình | Trung bình–cao |
Lắp đúng chiều: tay gạt thẳng ống = mở, vuông góc = đóng.
Dùng băng keo non/keo ren tiêu chuẩn (đối với ren).
Căn đồng tâm mặt bích, dùng gioăng đúng vật liệu (PTFE, graphite…) và momen siết theo khuyến cáo.
Tránh đóng/mở dưới chênh áp quá cao (nên cân bằng áp trước).
Định kỳ kiểm tra rò rỉ tại stem/seat; thay packing khi cần.
Không dùng cho môi trường vượt nhiệt/áp của seat PTFE/NBR.
Kích thước (DN/“inch”), chuẩn kết nối (NPT/BS/JIS/DIN/ANSI).
Áp suất danh định (PN10/PN16/PN25/PN40).
Vật liệu seat (PTFE/NBR), bi inox 304/316.
Cấu tạo (1PC/2PC/3PC; 2 ngã/3 ngã).
Thương hiệu/xuất xứ (Kitz, Arita, …).
Tùy chọn điều khiển (điện/khí nén), phụ kiện.
Gửi môi chất – nhiệt độ – áp suất – tiêu chuẩn.
Gửi size/kết nối và sơ đồ 2 ngã/3 ngã.
Yêu cầu CO–CQ, datasheet; số lượng & tiến độ.
1) Van bi đồng dùng cho nước nóng/hơi được không?
Được, nhưng phải kiểm nhiệt độ và seat. Với hơi/200°C, nên chọn seat PTFE chất lượng; vượt ngưỡng hãy cân nhắc giải pháp kim loại–kim loại hoặc seat chuyên dụng.
2) Nên chọn ren NPT hay BS 21 (ISO 228-1)?
Phụ thuộc tiêu chuẩn đường ống hiện hữu. Ở VN, cả hai đều gặp; hãy đồng bộ để tránh rò ren.
3) Van bi đồng có dùng cho xăng dầu/gas?
Có, nhưng cần seat phù hợp, kiểm rò nghiêm ngặt, và (nếu yêu cầu) chứng chỉ phòng nổ với bộ truyền động.
4) Khác biệt 1PC – 2PC – 3PC?
1PC: gọn/kinh tế; 2PC: dễ bảo trì; 3PC: tháo lõi giữa không tháo ống, phù hợp quy trình CIP.
5) Khi nào chọn van bi 3 ngã (T/L-Port)?
Khi cần chuyển hướng hoặc pha trộn dòng (bật/tắt nhiều nhánh, by-pass…).
6) Có nên dùng van bi đồng cho hoá chất?
Được với hóa chất nhẹ. Với axit/kiềm mạnh, cân nhắc thân inox/nhựa kỹ thuật và seat tương thích.
Tại VINDEC, bạn nhận được:
Kho van bi đồng (ren/mặt bích, 1PC/2PC/3PC, 2 ngã/3 ngã) đa dạng DN8–DN100.
Thương hiệu uy tín: gợi ý Kitz, Arita…; đủ CO–CQ, datasheet.
Tư vấn kỹ thuật theo môi chất–nhiệt–áp–tiêu chuẩn để chọn đúng model.
Giải pháp đồng bộ: van + actuator điện/khí nén, phụ kiện gasket/bích/bu-lông.
Giá cạnh tranh, giao nhanh, bảo hành rõ ràng.
Cần báo giá hoặc chọn model tương thích hệ thống? Gửi chúng tôi size/kết nối/áp–nhiệt/môi chất/tiêu chuẩn — VINDEC sẽ đề xuất van bi đồng phù hợp nhất (kèm bảng giá & datasheet).