Van Bi Đồng Tay Gạt Nối Ren - Lắp Mặt Bích

Van Bi Đồng

Thương hiệu: VINDEC
Tình trạng:
Còn hàng

Van bi đồng Bronze, Brass

Chất liệu: Đồng Bronze, Brass

Kiểu kết nối: Nối ren NPT/BS21... Nối bích tiêu chuẩn: JIS, BS, DIN, ANSI...

Bi: INOX

Vòng đệm: Nhựa PTFE , Cao Su NBR

Áp suất làm việc: 10kgf/cm2, 16kgf/cm2, 25kgf/cm2, 40kgf/cm2

Nhiệt độ hoạt động: 120 đến 180 độ C

- Điều khiển: Tay gạt, tay vặn cánh bướm, điều khiển điện, điều khiển khí nén...

- Hãng sản xuất: van bi đồng Arita, van bi đồng Kitz

- Kích thước: DN8, DN10, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 đến DN250

- Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc

Thông báo khi có hàng

Giới thiệu van bi đồng

Van bi đồng là gì?

Van bi đồng (tiếng Anh: Brass/Bronze Ball Valve) là dòng van đóng/mở nhanh on–off dùng bi tròn xoay 90° để điều khiển dòng chảy. Nhờ thân đồng (brass/bronze), bi inoxgioăng PTFE/NBR, van nổi tiếng bởi độ bền, chống ăn mòn, chống rògiá hợp lý — được dùng rộng rãi từ hệ thống nước sinh hoạt đến đường ống công nghiệp.

  • van bi đồng, van bi đồng ren, van bi đồng mặt bích, brass ball valve, bronze ball valve, van bi tay gạt đồng, van bi đồng 2 thân, van bi đồng 3 ngã, van bi đồng điều khiển điện/khí nén, Kitz, Arita, JIS, DIN, ANSI, BS 21/ISO 228-1.

Điểm mạnh nổi bật

  • Đóng mở nhanh, lực thao tác nhỏ, bền, ít bảo trì.

  • Chống rò rỉ nhờ seat PTFE/NBR, bi inox 304/316 đánh bóng.

  • Đa dạng kết nối: ren NPT/BS21mặt bích JIS/DIN/ANSI; dải DN8–DN100.

  • Phù hợp nước, khí nén, hơi nóng, xăng dầu, gas.


Thông số kỹ thuật van bi đồng & đặc tính

Bảng thông số tiêu chuẩn

Hạng mục Thông số điển hình
Thân van Đồng Brass/Bronze
Bi van Inox 304/316 (đánh bóng)
Gioăng (Seat/Stem packing) PTFE (Teflon), NBR
Kết nối Ren NPT/BS 21 (ISO 228-1); Mặt bích JIS 5K/10K/16K, PN10/PN16, ANSI 150
Áp suất làm việc PN10/PN16/PN25/PN40 (tuỳ model); thông dụng 16 bar
Áp lực thử ~40 bar (tuỳ size/tiêu chuẩn)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 140–180°C (phụ thuộc seat/PTFE/NBR)
Điều khiển Tay gạt, tay vặn, điện 24–220V, khí nén
Size Ren: 1/4"–4" (DN8–DN100); Bích: DN15–DN100
Tiêu chuẩn tham chiếu BS 5154:1991, BS 21/ISO 228-1, JIS/DIN/ANSI
Thương hiệu gợi ý Kitz, Arita (và các nhà sản xuất uy tín khác)
Xuất xứ tham khảo Nhật Bản, Đài Loan, Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc, Italy, Việt Nam

Lưu ý: Thông số thực tế phụ thuộc model/nhà sản xuất. Khi mua hãy yêu cầu datasheetCO–CQ.

Đặc tính vận hành

  • Kín khít cao: seat PTFE/NBR + bi inox hạn chế rò rỉ.

  • Mô-men xoay nhỏ: thao tác nhanh, 90°.

  • Tổn thất áp thấp: lưu thông thẳng, full port (tuỳ phiên bản).

  • Bảo trì ít: kết cấu đơn giản, vòng bịt trục bền.

  • Độ bền hóa học: đồng/brass chịu ăn mòn nước, khí nén; bi inox chịu ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắt khe.


Cấu tạo van bi đồng (tổng quan)

Thành phần chính

  • Thân van (gồm nắp): Đồng thau/đồng đỏ — chịu áp lực, gia công chuẩn.

  • Bi van: Inox 304/316 — bề mặt bóng gương giúp seat PTFE ôm kín.

  • Gioăng làm kín: PTFE (seat) + NBR (phớt thân/trục).

  • Ty/trục van (Stem): Inox, có packing PTFE.

  • Tay gạt: Inox bọc nhựa chịu nhiệt, dễ quan sát trạng thái ON/OFF.

  • Chốt/đệm: cố định tay gạt, chống tuột, bảo đảm an toàn.

Nguyên lý hoạt động

  • Xoay tay gạt 90° → bi xoay, lỗ xuyên tâm của bi thẳng dòng (Mở) hoặc vuông góc (Đóng).


Phân loại van bi đồng

1) Theo kết nối

  • Van bi đồng nối ren (Brass/Bronze Ball Valve Screwed): phổ biến nhất cho ống nhỏ–trung; thi công nhanh.

  • Van bi đồng mặt bích (Flanged Ends): cho hệ công nghiệp, lắp JIS/DIN/ANSI, tháo lắp bảo trì dễ.

2) Theo cấu tạo thân

  • 1PC (một thân): gọn, kinh tế, phù hợp DN nhỏ.

  • 2PC (hai thân): bảo trì/siết lại dễ, dùng nhiều cho PN16/PN25.

  • 3PC (ba thân): tháo lõi giữa mà không tháo ống, hợp hệ thống CIP/khí/hơi.

3) Theo hướng dòng/chức năng

  • Van bi đồng 2 ngã: on–off cơ bản.

  • Van bi đồng 3 ngã (T/L-Port): chuyển hướng/pha trộn, linh hoạt sơ đồ đường ống.

4) Theo phương thức vận hành

  • Tay gạt: phổ biến, giá tốt.

  • Điều khiển điện (Electrically Actuated): đóng/mở tự động, tích hợp BMS/PLC.

  • Điều khiển khí nén (Pneumatically Actuated): đóng/mở nhanh, bền cho chu kỳ cao.


Ứng dụng của van bi đồng

  • Hệ thống nước cấp/thoát, HVAC, bơm–chiller.

  • Khí nén nhà xưởng, xưởng CNC, máy nén khí.

  • Hơi nóng/boiler (xem giới hạn nhiệt & seat PTFE/NBR).

  • Xăng dầu/Gas (chọn seat, gioăng, tiêu chuẩn phù hợp).

  • PCCC, tưới tiêu, lọc nước, hóa chất nhẹ.

  • Dự án dân dụng–thương mại–công nghiệp (trung tâm thương mại, nhà máy thực phẩm, dược, điện tử…).


Hướng dẫn chọn cỡ van bi đồng theo đường ống (tham khảo)

  • DN8 – 1/4" (10A) → Ống φ13 mm

  • DN10 – 3/8" (10A) → Ống φ17 mm

  • DN15 – 1/2" (15A) → Ống φ21 mm

  • DN20 – 3/4" (20A) → Ống φ27 mm

  • DN25 – 1" (25A) → Ống φ34 mm

  • DN32 – 1-1/4" (32A) → Ống φ42 mm

  • DN40 – 1-1/2" (40A) → Ống φ49 mm

  • DN50 – 2" (50A) → Ống φ60 mm

  • DN65 – 2-1/2" → Ống φ76 mm

  • DN80 – 3" → Ống φ90 mm

  • DN100 – 4" → Ống φ114 mm

Khuyến nghị: với gas/xăng dầu/hơi, hãy kiểm áp suất – nhiệt – tiêu chuẩn trước khi chọn size & seat.


Bảng so sánh nhanh: ren vs. mặt bích

Tiêu chí Nối ren (NPT/BS21) Mặt bích (JIS/DIN/ANSI)
Cỡ ống Nhỏ–trung (1/4"–2") Trung–lớn (DN15–DN100+)
Thi công Nhanh, gọn, kinh tế Chắc chắn, bảo trì dễ
Kín khít Tốt (cần băng keo/keo ren) Rất tốt (gasket/momen siết)
Ứng dụng Dân dụng, nước, khí nén Công nghiệp, áp/đường kính lớn
Chi phí Thấp–trung bình Trung bình–cao

Bảo trì & lắp đặt

  • Lắp đúng chiều: tay gạt thẳng ống = mở, vuông góc = đóng.

  • Dùng băng keo non/keo ren tiêu chuẩn (đối với ren).

  • Căn đồng tâm mặt bích, dùng gioăng đúng vật liệu (PTFE, graphite…) và momen siết theo khuyến cáo.

  • Tránh đóng/mở dưới chênh áp quá cao (nên cân bằng áp trước).

  • Định kỳ kiểm tra rò rỉ tại stem/seat; thay packing khi cần.

  • Không dùng cho môi trường vượt nhiệt/áp của seat PTFE/NBR.


Báo giá van bi đồng

Yếu tố ảnh hưởng giá

  • Kích thước (DN/“inch”), chuẩn kết nối (NPT/BS/JIS/DIN/ANSI).

  • Áp suất danh định (PN10/PN16/PN25/PN40).

  • Vật liệu seat (PTFE/NBR), bi inox 304/316.

  • Cấu tạo (1PC/2PC/3PC; 2 ngã/3 ngã).

  • Thương hiệu/xuất xứ (Kitz, Arita, …).

  • Tùy chọn điều khiển (điện/khí nén), phụ kiện.

Cách nhận báo giá nhanh & đúng

  1. Gửi môi chất – nhiệt độ – áp suất – tiêu chuẩn.

  2. Gửi size/kết nối và sơ đồ 2 ngã/3 ngã.

  3. Yêu cầu CO–CQ, datasheet; số lượng & tiến độ.


FAQ – Câu hỏi thường gặp về van bi đồng

1) Van bi đồng dùng cho nước nóng/hơi được không?
Được, nhưng phải kiểm nhiệt độseat. Với hơi/200°C, nên chọn seat PTFE chất lượng; vượt ngưỡng hãy cân nhắc giải pháp kim loại–kim loại hoặc seat chuyên dụng.

2) Nên chọn ren NPT hay BS 21 (ISO 228-1)?
Phụ thuộc tiêu chuẩn đường ống hiện hữu. Ở VN, cả hai đều gặp; hãy đồng bộ để tránh rò ren.

3) Van bi đồng có dùng cho xăng dầu/gas?
Có, nhưng cần seat phù hợp, kiểm rò nghiêm ngặt, và (nếu yêu cầu) chứng chỉ phòng nổ với bộ truyền động.

4) Khác biệt 1PC – 2PC – 3PC?

  • 1PC: gọn/kinh tế; 2PC: dễ bảo trì; 3PC: tháo lõi giữa không tháo ống, phù hợp quy trình CIP.

5) Khi nào chọn van bi 3 ngã (T/L-Port)?
Khi cần chuyển hướng hoặc pha trộn dòng (bật/tắt nhiều nhánh, by-pass…).

6) Có nên dùng van bi đồng cho hoá chất?
Được với hóa chất nhẹ. Với axit/kiềm mạnh, cân nhắc thân inox/nhựa kỹ thuậtseat tương thích.


VINDEC – địa chỉ mua van bi đồng uy tín tại Việt Nam

Tại VINDEC, bạn nhận được:

  • Kho van bi đồng (ren/mặt bích, 1PC/2PC/3PC, 2 ngã/3 ngã) đa dạng DN8–DN100.

  • Thương hiệu uy tín: gợi ý Kitz, Arita…; đủ CO–CQ, datasheet.

  • Tư vấn kỹ thuật theo môi chất–nhiệt–áp–tiêu chuẩn để chọn đúng model.

  • Giải pháp đồng bộ: van + actuator điện/khí nén, phụ kiện gasket/bích/bu-lông.

  • Giá cạnh tranh, giao nhanh, bảo hành rõ ràng.

Cần báo giá hoặc chọn model tương thích hệ thống? Gửi chúng tôi size/kết nối/áp–nhiệt/môi chất/tiêu chuẩn — VINDEC sẽ đề xuất van bi đồng phù hợp nhất (kèm bảng giá & datasheet).

Xem thêm Thu gọn

Mua kèm giá sốc

Van Bi Đồng
Van Bi Đồng
150.000₫
Default Title
+
Tổng giá: 150.000₫
Bạn Đã Xem

Giỏ hàng của bạn

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Facebook Instagram TikTok Shopee Lazada
Tìm kiếm nội dung