1. GIOĂNG CAO SU SILICONE TRẮNG
Gioăng cao su Silicone (VQM) là gì? Nó là dạng vòng đệm cao su Silicone được gia công cắt từ tấm cao su Slicone hoặc đúc từ nguyên liệu Silicone ra thành các hình dạng và kích thước khác nhau để làm kín thiết bị máy móc công nghiệp, mặt bích đường ống và van công nghiệp... Nó được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường chịu nhiệt của các ngành công nghiệp, dân dụng, y tế, thực thẩm, dược, hoá chất,...
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIOĂNG SILICONE TRẮNG
Gia công: cắt từ tấm Silicone chịu nhiệt, nguyên liệu cao su Silicone
Tỷ trọng: 1.25 g/cm3
Độ cứng (shore A): 35 - 60
Nhiệt độ làm việc: 220°C
Nhiệt độ max: -60°C đến 300°C
Cường lực kéo: 8 Mpa
Độ dãn dài: 350% - 550%
Áp lực lớn nhất: 10 Bar
Màu sắc: Trắng trong suốt
Độ dày: 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 7mm, 8mm, 10mm
Tiêu chuẩn gioăng silicone: JIS10K, DIN, BS4504, ANSI Class 150...
Size gioăng bích: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300...
Giấy chứng nhận nguyên liệu: Co, RoSH, FDA
Môi trường: Thời tiết, ozone, một số loại hóa chất, axit và bazơ, chịu nhiệt độ cao, chịu hóa chất, chịu trong các môi trường dung môi.
Ứng dụng: Vòng đệm mặt bích, máy móc thiết bị
3. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CAO SU SILICONE TRẮNG
Độ bền kéo cao: Giữ độ bền ổn định trong thời gian dài, không giảm chất lượng khi sử dụng.
Chịu nhiệt vượt trội: Làm việc tốt ở nhiệt độ cao, không biến dạng và bền hơn cao su thông thường.
Cách điện an toàn: Cách điện tốt, phù hợp thiết bị điện – điện tử yêu cầu độ ổn định cao.
Kháng hóa chất tốt: Không bị ảnh hưởng bởi axit nhẹ, kiềm loãng và nhiều môi chất ăn mòn.
Chống lão hóa tuyệt vời: Kháng ozone, UV và thời tiết, dùng lâu ngoài trời không giòn nứt.
Ổn định cơ học cao: Giữ cường lực tốt trong môi trường nhiệt cao hơn nhiều loại cao su khác.
4. BÁO GIÁ GIOĂNG ĐỆM CAO SU SILICONE TRẮNG
Giá gioăng cao su Silicone mặt bích
| Size | Độ dày (mm) | Chuẩn FF (vnd) | Chuẩn RF (vnd) |
| DN15 (15A, 1/2" | 3mm | 27.500 | 22.500 |
| DN20 (20A, 3/4") | 3mm | 36.500 | 26.000 |
| DN25 (25A, 1") | 3mm | 48.200 | 32.000 |
| DN32 (32A, 1.1.4") | 3mm | 62.000 | 45.000 |
| DN40 (40A, 1.1/2") | 3mm | 68.000 | 55.000 |
| DN50 (50A, 2") | 3mm | 85.000 | 75.000 |
| DN65 (65A, 2.1/2") | 3mm | 94.000 | 80.000 |
| DN80 (80A, 3") | 3mm | 118.000 | 95.000 |
| DN100 (100A, 4") | 3mm | 142.000 | 115.000 |
| DN125 (125A, 5") | 3mm | 162.000 | 126.000 |
| DN150 (150A, 6") | 3mm | 192.000 | 156.000 |
| DN200 (200A, 8") | 3mm | 220.000 | 175.000 |
| DN250 (250A, 10") | 3mm | 248.000 | 208.000 |
| DN300 (300A, 12") | 3mm | 290.000 | 245.000 |
Bạn đang tìm mua gioăng vòng đệm mặt bích cao su chịu nhiệt silicone và yêu cầu được báo giá phải không? Bạn hãy liên hệ với phòng kinh doanh công ty VINDEC sẽ nhận được báo giá sớm nhất, tốt nhất và hàng chất lượng cao luôn có sẵn đủ các độ dày và gia công sản xuất theo yêu cầu.
5. GIA CÔNG GIOĂNG VÒNG ĐỆM SILICONE TRẮNG
Khi yêu cầu gia công gioăng đệm làm kín cao su Silicone, quý khách hàng vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin:
Tiêu chuẩn: ANSI, JIS, DIN, BS,...
Kích thước: Đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD), độ dày vật liệu (T)
Hình dạng: có lỗ bu lông (RF), không lỗ bu lông (FF)
Kích thước gioăng: DN 8, 10, 15, 20, 25, 32, 40, 50, 65, 80, 100, 125, 150, 200, 250, 300, 350, 400, 450, 500...
Phi tiêu chuẩn: theo yêu cầu khách hàng, kèm bản vẽ: vành khăn, hình vuông, oval, elip,...
![]()
6. ỨNG DỤNG GIOĂNG ĐỆM CAO SU SILICONE TRẮNG
Nước & chất lỏng: Phù hợp môi trường nước uống, nước nóng lạnh và hệ thống dẫn lưu sạch.
Thời tiết ngoài trời: Chịu ozone, UV và nắng lâu dài, giữ độ bền cho thiết bị ngoài trời.
Hơi nóng & khí nóng: Làm kín tốt trong hơi nước, khí nóng, lò sấy và các hệ thống nhiệt.
Hóa chất & dung môi: Kháng axit loãng, kiềm nhẹ, dầu mỡ và nhiều dung môi cơ bản ổn định.
Thực phẩm & y tế: Dùng cho dây chuyền chế biến, dược phẩm và thiết bị đạt chuẩn an toàn.
Ô tô & công nghiệp: Ứng dụng cho xe máy, máy móc, lò hấp, lò nướng và đường ống công nghiệp.
