Van Cầu KITZ
Van cầu KITZ (KITZ Globe Valve) là thiết bị dùng để đóng/mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống bằng chuyển động lên – xuống của đĩa van. Khác với van bi hay van bướm, van cầu đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng điều chỉnh lưu lượng, giảm áp, kiểm soát dòng chảy chính xác.
Sản phẩm được sản xuất bởi KITZ Corporation – Nhật Bản, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ANSI, BS, được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
Nhờ chất lượng vượt trội cùng nhiều chủng loại, van cầu Kitz được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi nóng (Steam), dầu khí, hóa chất, HVAC, xử lý nước, thực phẩm, dược phẩm, nhà máy điện và nhiều ngành công nghiệp khác.
Cấu tạo van cầu KITZ
Van cầu Kitz được thiết kế chắc chắn với các bộ phận chính:
Thân van (Body)
- Chế tạo từ đồng, gang, inox, thép carbon hoặc thép đúc.
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao.
- Gia công chính xác theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Nắp van (Bonnet)
- Liên kết với thân bằng ren hoặc bulong.
- Thuận tiện bảo trì và thay thế linh kiện.
Đĩa van (Disc)
- Đóng mở trực tiếp trên bề mặt Seat.
- Gia công chính xác giúp điều tiết lưu lượng hiệu quả.
Ghế van (Seat)
- Làm kín tuyệt đối.
- Chống mài mòn tốt.
- Đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Ty van (Stem)
- Truyền chuyển động từ tay quay đến đĩa van.
- Thép không gỉ chịu ăn mòn.
Tay quay (Handwheel)
- Điều khiển đóng mở nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng bộ truyền động điện hoặc khí nén.
Gioăng làm kín (Packing)
- PTFE hoặc Graphite.
- Hạn chế rò rỉ.
- Chịu nhiệt và áp suất cao.
Nguyên lý hoạt động của van cầu KITZ
Van cầu Kitz hoạt động theo cơ cấu nâng hạ đĩa van:
- Khi quay tay ngược chiều kim đồng hồ, ty van nâng lên kéo đĩa van rời khỏi Seat, lưu chất đi qua.
- Khi quay theo chiều kim đồng hồ, đĩa van ép xuống Seat tạo độ kín tuyệt đối.
- Có thể mở một phần để điều tiết lưu lượng theo yêu cầu.
Ưu điểm của nguyên lý này:
- Điều tiết lưu lượng chính xác.
- Độ kín cao.
- Hoạt động ổn định.
- Ít rung lắc khi vận hành.
Thông số kỹ thuật cơ bản của Van Cầu KITZ
| Thông số |
Giá trị |
| Kích thước |
DN15 – DN300 |
| Áp suất làm việc |
JIS 10K, 16K, 20K; Class 150, 300 |
| Nhiệt độ làm việc |
-20°C đến khoảng 220°C (đồng), đến 425°C |
| Vật liệu thân |
Đồng, Gang, Inox, Thép carbon, Thép đúc |
| Kiểu kết nối |
Ren, Mặt bích, Hàn Socket, Hàn Butt Weld |
| Kiểu điều khiển |
Tay quay, Điện, Khí nén |
| Tiêu chuẩn |
JIS, ANSI, ASME, DIN, BS |
Phân loại van cầu KITZ
Theo vật liệu
- Van cầu đồng Kitz
- Van cầu gang Kitz
- Van cầu inox Kitz
- Van cầu thép đúc Kitz
- Van cầu thép rèn Kitz
Theo kiểu điều khiển
- Van cầu tay quay
- Van cầu điều khiển điện
- Van cầu điều khiển khí nén
Theo kiểu kết nối
- Van cầu ren
- Van cầu mặt bích
- Van cầu hàn Socket Weld
- Van cầu hàn Butt Weld
Theo môi trường sử dụng
- Van cầu hơi nóng
- Van cầu nước
- Van cầu dầu
- Van cầu khí
- Van cầu hóa chất
Các model Van Cầu KITZ phổ biến
Van cầu đồng KITZ (Bronze/Brass globe valve)
Vật liệu: Bronze/Brass
Kết nối: Ren
Tiêu chuẩn: Class 100/150
Ứng dụng: nước, dầu, khí, hơi áp thấp
👉 Các model van cầu đồng Kitz
Van cầu gang KITZ (Cast iron globe valve)
Vật liệu: Gang
Dạng thân Z
Dùng cho: nước, hơi, dầu, HVAC
Thường lắp trong hệ thống công nghiệp & nhà máy nước
Lưu ý: Trong mã KITZ, ký tự “J” thường dùng cho globe valve (van cầu).
👉 Các model van cầu gang Kitz
- 10SJ
- 10SJBF
- 10SYBO
- 10FCJ
- 16FCJ
- 20SY
- 20SYBO
Van cầu inox KITZ (Stainless steel globe valve)
Vật liệu: Inox đúc (SCS13/SCS14)
Kết nối: Ren/Bích
Dùng cho hóa chất, thực phẩm, nước sạch, môi trường ăn mòn, nhiệt cao hơn
👉 Các model van cầu inox Kitz
Van cầu thép KITZ (Steel globe valve)
KITZ có các dòng van cầu thân thép theo tiêu chuẩn ANSI Class 150 / 300, thường dùng cho:
- Hơi nóng
- Dầu nóng
- Hệ thống áp suất cao
👉 Các model van cầu thép Kitz
Đặc điểm nổi bật của van cầu KITZ
- Điều tiết lưu lượng chính xác hơn nhiều loại van khác.
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ lưu chất.
- Hoạt động ổn định trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
- Chịu mài mòn và chống ăn mòn tốt.
- Đa dạng vật liệu, kích thước và tiêu chuẩn kết nối.
- Tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp.
- Đạt tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản.
- Phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
Bảng giá van cầu KITZ tham khảo (VNĐ)
| Kích thước |
Model |
Vật liệu |
Kết nối |
Giá tham khảo |
| DN15 |
Fig. A |
Đồng |
Ren |
480.000 |
| DN25 |
10FCJ |
Gang |
Mặt bích |
1.150.000 |
| DN20 |
UJ |
Inox |
Ren |
2.900.000 |
| DN50 |
10UJF |
Inox |
Mặt bích |
6.800.000 |
Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo size & vật liệu.
Ứng dụng của van cầu Kitz
- Hệ thống hơi nóng (Steam).
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy hóa chất.
- Dây chuyền dầu khí.
- Hệ thống HVAC.
- Hệ thống cấp nước.
- Nhà máy xử lý nước thải.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Ngành dược phẩm.
- Nhà máy giấy.
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy đóng tàu.
- Nhà máy luyện kim.
- Các hệ thống công nghiệp yêu cầu điều tiết lưu lượng chính xác.
Kết luận
Van cầu KITZ là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần điều tiết dòng chảy chính xác, ổn định và bền bỉ. Với các dòng đồng (Fig.A), gang (10FCJ), inox (UJ, 10UJF) cùng chất lượng Nhật Bản, van cầu KITZ đáp ứng tốt từ ứng dụng dân dụng đến công nghiệp nặng – đặc biệt khi được cung cấp chính hãng bởi VINDEC.