Van Bướm KITZ – Giải Pháp Điều Tiết & Đóng Mở Đường Ống Chuẩn Nhật Bản
Van bướm KITZ (KITZ Butterfly Valve) là thiết bị điều khiển dòng chảy dạng đĩa xoay 90°, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống nước, HVAC, phòng cháy, dầu khí, xử lý nước và công nghiệp thực phẩm. Với thiết kế gọn nhẹ, vận hành nhanh và độ bền cao, van bướm KITZ là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống yêu cầu đóng/mở nhanh và chi phí tối ưu.
Được sản xuất bởi KITZ Corporation – Nhật Bản, van đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn:
-
JIS 5K/10K/16K/20K
-
ANSI Class 125/150
-
ISO 5211, API 609 (tùy dòng)
Cấu tạo van bướm KITZ
Van bướm KITZ gồm các bộ phận chính:
1. Thân van (Body)
-
Vật liệu: gang xám, gang dẻo FCD, inox SUS, nhôm, thép
-
Kiểu: dạng wafer, lug, double-flange tùy model
2. Đĩa van (Disc)
-
SUS304, SUS316, gang dẻo mạ Ni, hợp kim chống ăn mòn
-
Thiết kế dạng bản lề giúp mở/đóng nhanh
3. Trục van (Stem)
-
Inox 304/316, thép hợp kim, thiết kế chống xoắn
4. Gioăng làm kín (Seat)
-
NBR, EPDM, FKM, PTFE
-
Lựa chọn theo môi trường làm việc (nước, dầu, hóa chất, nhiệt độ cao)
5. Bộ điều khiển
-
Tay gạt
-
Tay quay hộp số (Gear)
-
Điều khiển điện
-
Điều khiển khí nén
Nguyên lý hoạt động của van bướm KITZ
Van hoạt động theo nguyên lý:
-
Khi quay tay gạt hoặc tay quay, đĩa van xoay 0–90°
-
Đĩa song song với dòng → van mở
-
Đĩa vuông góc dòng → van đóng
Ưu điểm của thiết kế này:
-
Tổn thất áp thấp
-
Đóng mở nhanh
-
Thích hợp đường ống kích thước lớn DN50–DN600
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN50 – DN600 |
| Áp suất làm việc | JIS 5K/10K/16K/20K – Class 150 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C (tùy gioăng & vật liệu) |
| Vật liệu thân | Gang, gang dẻo, inox |
| Đĩa van | SUS304, SUS316, gang mạ Ni |
| Gioăng | NBR/EPDM/Viton/PTFE |
| Kiểu kết nối | Wafer, Lug, Double-flange |
| Điều khiển | Tay gạt, tay quay gear, điện, khí nén |
| Tiêu chuẩn | JIS, ANSI, ISO 5211 |
Phân loại van bướm KITZ
1. Theo vật liệu
-
Van bướm gang KITZ
-
Van bướm gang dẻo KITZ
-
Van bướm inox KITZ
2. Theo kiểu kết nối
-
Wafer (kẹp giữa hai mặt bích)
-
Lug (bắt bulong từng lỗ)
-
Double-flange (2 mặt bích liền thân)
3. Theo kiểu vận hành
-
Van bướm tay gạt
-
Van bướm tay quay (gear operator)
-
Van bướm điều khiển điện
-
Van bướm điều khiển khí nén
4. Theo áp lực
-
JIS 5K
-
JIS 10K
-
JIS 16K
-
JIS 20K
-
ANSI 125/150
Các Model Van Bướm KITZ Phổ Biến (Đã kiểm chứng theo đúng catalogue)
1. Van bướm KITZ Wafer – XJ Series
-
Model phổ biến nhất
-
Seat: EPDM/NBR
-
Thân: FC/FCD
-
Tiêu chuẩn: JIS 5K/10K
-
Ứng dụng: nước – HVAC – PCCC
2. Van bướm KITZ Lug – XJL Series
-
Lắp dạng Lug
-
Seat: EPDM/NBR
-
Tải trọng cao, thích hợp nơi cần tháo rời đường ống
3. Van bướm KITZ Inox – XJF Series
-
Thân & đĩa inox
-
Seat EPDM/NBR/PTFE
-
Cho thực phẩm – nước sạch – dược phẩm – hóa chất nhẹ
4. Van bướm PTFE-lined KITZ – XP Series
-
Lớp lót PTFE toàn bộ
-
Chịu acid mạnh, kiềm, dung môi hữu cơ
-
Dùng trong nhà máy hóa chất
5. Van bướm KITZ High-Performance – XJH Series
-
Double-offset (high performance)
-
Seat PTFE/metal
-
Áp lực cao JIS 16K/20K – ANSI 150/300
-
Dùng cho dầu nóng, hơi, hóa chất
2. Dòng van bướm KITZ thân inox
● Model 10XJFE – Wafer inox – Seat EPDM/NBR
-
Thân: Inox
-
Đĩa: SUS304/316
-
Seat: EPDM/NBR
-
JIS 10K
● Model 10XJFU – Wafer inox – Seat PTFE
-
Seat PTFE chịu hóa chất & nhiệt độ cao
-
Phù hợp ngành hóa chất, thực phẩm
● Model 20XJFU – Wafer inox JIS 20K
-
Áp lực cao
-
Cho môi trường hóa chất mạnh, nhiệt cao
3. Van bướm KITZ điều khiển điện & khí nén
Các model dùng bộ truyền động gắn lên:
-
10XBF-E – van bướm 10XBF + actuator điện
-
10XBF-A – van bướm 10XBF + actuator khí nén
-
10XJFE-E – van bướm inox + actuator điện
-
10XJFE-A – van bướm inox + actuator khí nén
(Lưu ý: actuator dùng mã EA/B/A/BW… tùy dòng)
Đặc điểm nổi bật của van bướm KITZ
-
Gọn nhẹ, dễ lắp đặt
-
Đóng mở nhanh
-
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
-
Đa dạng kết nối – wafer/lug/flange
-
Vận hành êm, mô-men xoắn thấp
-
Tiêu chuẩn Nhật Bản, độ tin cậy cao
Bảng giá van bướm KITZ tham khảo (VNĐ)
| Kích thước | Model | Vật liệu | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| DN50 | 10XBF | Gang dẻo | 820.000 |
| DN100 | 10XBFL | Lug gang | 1.950.000 |
| DN80 | 10XJFE | Inox | 3.900.000 |
| DN150 | 10XBF-E | Điều khiển điện | 12.500.000 |
Giá thay đổi theo vật liệu, áp lực, bộ điều khiển.
Ứng dụng của van bướm KITZ
-
Hệ thống cấp – thoát nước
-
Nhà máy xử lý nước & nước thải
-
Hệ thống HVAC, chiller
-
Công nghiệp thực phẩm – đồ uống
-
Hóa chất, dược phẩm
-
PCCC, phòng cháy chữa cháy
-
Nhà máy nhiệt điện, lạnh công nghiệp
Kết luận
Van bướm KITZ Nhật Bản nổi bật nhờ độ bền cao, vận hành nhẹ nhàng, thiết kế tối ưu và đa dạng model phù hợp nhiều tiêu chuẩn JIS/ANSI. Với khả năng sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau, van bướm KITZ luôn được các kỹ sư tin tưởng trong các dự án công nghiệp và dân dụng.
