Van ARITA Malaysia

Van Bi Arita

Van Cầu ARITA

Van 1 Chiều ARITA Malaysia

Van Bướm ARITA Malaysia

Lọc Y ARITA Malaysia

Van Phao - ARITA Malaysia

Rọ Bơm Nước - ARITA Malaysia

Kính Quan Sát - ARITA

1. Giới thiệu Van Arita Malaysia

Van Arita là thương hiệu van công nghiệp Malaysia thuộc tập đoàn Unimech Berhad, được sản xuất trực tiếp tại Malaysia, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ANSI, BS, DIN, JIS. Với dải sản phẩm rộng (van bi, van cổng, van cầu, van bướm, van 1 chiều, van an toàn, van giảm áp, lọc Y…), van Arita được sử dụng nhiều trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, hơi nóng, khí nén, dầu – khí, hóa chất tại Việt Nam và khu vực Châu Á.

Tại Việt Nam, VINDEC là đơn vị phân phối được ủy quyền, cung cấp đầy đủ chủng loại van Arita Malaysia chính hãng, hàng sẵn kho, giá cạnh tranh.


2. Thông số kỹ thuật chung Van Arita Malaysia

  • Chất liệu thân van:

    • Gang xám (CF200), gang dẻo (ductile iron FCD-S)

    • Thép carbon, thép rèn

    • Inox 304/316 (stainless steel)

    • Đồng, đồng thau

    • PVC cho một số dòng đặc thù

  • Ty van (stem): Thép không gỉ / Inox SUS 304

  • Đĩa van / bi van: Inox SCS13 / CF8 hoặc vật liệu chịu ăn mòn tương đương

  • Gioăng đệm / seat: Cao su EPDM, NBR, PTFE… tùy môi trường làm việc

  • Nhiệt độ làm việc: Khoảng 0 ~ 450°C (tùy dòng sản phẩm, vật liệu và seat)

  • Áp suất làm việc:

    • PN10, PN16, PN25, PN40

    • 10 – 160 kgf/cm² (tùy loại van, tiêu chuẩn class)

  • Kiểu kết nối:

    • Nối ren: BS21, BSP, BSPT, NPT

    • Mặt bích: JIS 5K/10K/16K/20K, PN10/PN16, ANSI Class 150/300/600…

    • Socket weld, butt weld cho một số dòng thép/inox

  • Kích thước tiêu chuẩn: DN15 – DN400 (một số dòng đặc biệt lớn hơn theo đặt hàng)


3. Các dòng Van Arita Malaysia phổ biến

3.1. Van cổng (Gate Valve) Arita Malaysia

Van cổng Arita dùng chủ yếu để đóng/mở hoàn toàn trên tuyến ống, không dùng điều tiết, thích hợp cho nước, hơi, dầu, khí, PCCC:

  • Van cổng gang Arita

    • CG-NR-J1: Van cổng gang ty chìm, lắp bích JIS10K

    • CG-R-J2: Van cổng gang ty nổi, lắp bích JIS10K

    • DIG-NR-PN16: Van cổng gang dẻo (sơn epoxy) ty chìm, PN16

    • DIG-R-PN16: Van cổng gang dẻo ty nổi, PN16

  • Van cổng đồng Arita

    • BGA-AKZ: Van cổng đồng brass nối ren

    • ARV-1001SE: Van cổng đồng nối ren

    • BRZG-S-PN16: Van cổng đồng nối ren PN16

  • Van cổng inox / thép Arita

    • ARV-101FE(J): Van cổng inox ty nổi, bích JIS10K

    • SG-S-200: Van cổng inox nối ren

    • Các dòng van cổng thép áp suất cao dùng cho hơi nóng, dầu, khí…

3.2. Van cầu (Globe Valve) Arita Malaysia

Van cầu Arita chuyên dùng cho hơi nóng, dầu, khí, cho phép tiết lưu, điều chỉnh lưu lượng:

  • Thân đồng, gang, thép, inox

  • Kết nối ren, bích JIS10K, PN16, PN25, PN40

  • Dùng trong hệ thống hơi nồi hơi, đường ống chênh áp lớn, cần điều chỉnh lưu lượng chính xác.

3.3. Van bướm (Butterfly Valve) Arita Malaysia

Van bướm Arita là dòng chủ lực trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, xử lý nước, hóa chất nhẹ:

  • Van bướm gang Arita

    • CBV-L-UF-PN16: Van bướm tay gạt, kiểu wafer, PN16

    • CBV-G-UF-PN16: Van bướm tay quay vô lăng, wafer, PN16

    • CBV-L-LG: Van bướm gang tay gạt, kiểu Lug Type, bích JIS10K

    • CBV-G-LG: Van bướm gang tay quay, Lug Type, bích JIS10K

  • Van bướm inox Arita

    • ARV-112WT(U): Van bướm inox tay gạt, kiểu kẹp PN16, dùng cho nước, hóa chất sạch, thực phẩm…

3.4. Van 1 chiều (Check Valve) Arita Malaysia

Van một chiều Arita bảo vệ bơm và thiết bị bằng cách chỉ cho dòng chảy đi một chiều, chống chảy ngược:

  • Van 1 chiều gang Arita

    • ARV-SWJ74820: Van 1 chiều lá lật bích JIS10K

    • DI-SC-PN16: Van 1 chiều gang dẻo (epoxy), lá lật PN16

    • ARV-WDU420211: Van 1 chiều cánh bướm kiểu wafer PN16

    • CIC-S-PN16: Van 1 chiều đĩa nâng (chữ ngã) PN16

  • Van 1 chiều inox Arita

    • ARV-103FE(J): Van 1 chiều inox lá lật bích JIS10K

    • SC-S-200: Van 1 chiều inox lá lật nối ren

  • Van 1 chiều đồng / thép Arita

    • BRSC-S-125: Van 1 chiều đồng lá lật ren

    • CSC-S-PN16/PN40: Van 1 chiều thép đĩa nâng PN16/PN40 dùng cho hơi, dầu, khí áp cao.

3.5. Van bi (Ball Valve) Arita Malaysia

Van bi Arita được dùng rất rộng rãi trong nước, khí nén, hơi nóng, xăng dầu, khí gas:

  • Vật liệu: Inox 304/316, thép carbon, gang dẻo, đồng thau, gang đúc

  • Tiêu chuẩn kết nối: JIS, ANSI, DIN, BS; ren BSP/BSPT/NPT, socket/butt weld

  • Một số model tiêu biểu:

    • AF600: Van bi đồng brass ren BSPT 600 Psi

    • ARV-800FE(J): Van bi gang bích JIS10K

    • ARV-100FE(J): Van bi inox 304 bích JIS10K

    • ARV-100SE-1PC/2PC/3PC: Van bi inox 1 thân, 2 thân, 3 thân ren BSPT

3.6. Van an toàn (Safety Valve) Arita Malaysia

Van an toàn Arita dùng để xả áp bảo vệ hệ thống, thường lắp sau bơm, nồi hơi, bình tích áp:

  • Dạng xả trực tiếp, xả gián tiếp

  • Vật liệu: Đồng, gang dẻo, thép, inox

  • Một số model:

    • 500X-16Q: Van an toàn gang dẻo xả áp nước, bích PN16

    • A3W: Van an toàn đồng nước/dầu không tay, ren BSPT

    • A3WL: Van an toàn đồng hơi/khí có tay giật

    • CS-SS-PN16/L, CS-SF-PN16/L: Van an toàn thép hơi nóng, khí nén, ren/bích PN16

3.7. Van giảm áp (Pressure Reducing Valve) Arita Malaysia

Van giảm áp Arita chuyên dùng cho cấp nước, hơi nóng, khí nén, giữ áp ổn định cho hệ thống:

  • Thân gang dẻo, kết cấu vững chắc, tuổi thọ cao

  • Van giảm áp nước bích PN16: 200X-16Q

  • Van giảm áp nước ren đồng: BPRV200

  • Có các phiên bản cho nước sạch, nước công nghiệp, khí nén, một số ứng dụng hơi.

3.8. Van phao Arita Malaysia

  • Van phao cơ, van phao thủy lực, van phao điện dùng cho bể nước, bể chứa, tháp giải nhiệt:

    • AFV-100X: Van phao thủy lực thân gang dẻo bích PN16

    • ARV-115SE: Van phao cơ inox nối ren

3.9. Lọc Y (Y-Strainer) Arita Malaysia

Lọc Y Arita dùng để lọc rác, cặn, tạp chất bảo vệ van, bơm, thiết bị đo:

  • Lọc Y đồng: BRYS-S-125 – ren BSPT

  • Lọc Y gang:

    • SY: Lọc Y gang ren BSPT

    • ARF-805FE(J): Lọc Y gang bích JIS10K

    • DI-YS-PN16: Lọc Y gang dẻo epoxy, bích BS 4504 PN16

  • Lọc Y inox: SYS-S-PN40, SYS-F-J1

  • Lọc Y thép: CSYS-F-PN16/PN40 dùng cho hơi nóng, xăng dầu.

3.10. Rọ bơm, Van xả khí, Kính quan sát Arita

  • Rọ bơm (Foot Valve): thân đồng, gang, inox, kết nối ren/bích dùng cho hút bơm nước.

  • Van xả khí Arita: xả khí tự động, dùng trong đường ống nước, PCCC, hệ thống cấp nước áp lực.

  • Kính quan sát (Sight Glass): kính soi lưu lượng, kính chỉ thị dòng chảy, sử dụng trong hệ thống nước, hơi, dầu.


4. Ưu nhược điểm Van Arita Malaysia

4.1. Ưu điểm

  • Thương hiệu Malaysia uy tín, thuộc tập đoàn Unimech niêm yết trên sàn chứng khoán.

  • Đa dạng chủng loại: đáp ứng hầu hết nhu cầu từ nước, khí nén, hơi nóng đến dầu, một số môi trường hóa chất.

  • Dải kích cỡ rộng (DN10 – DN400), đầy đủ ren, bích, hàn.

  • Chất lượng đồng đều, nhiều dòng đạt chứng nhận ISO, tiêu chuẩn JIS/ANSI/DIN.

  • Nguồn hàng ổn định tại Việt Nam, dễ thay thế, dễ bảo trì.

4.2. Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn một số thương hiệu Malaysia khác ở phân khúc thấp.

  • Thế mạnh chính vẫn là hệ cấp thoát nước, PCCC, HVAC, các ứng dụng hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ – áp suất cực cao thường cần hãng chuyên sâu hơn.

  • Một số van an toàn không phù hợp cho hóa chất ăn mòn mạnh hoặc môi trường bột/hạt rắn.


5. Kích thước Van Arita và lựa chọn với đường ống

Tham khảo nhanh quy đổi DN – inch – đường kính ống khi chọn van Arita:

  • DN10 – 3/8" → ống phi ~17 mm

  • DN15 – 1/2" → ống phi ~21 mm

  • DN20 – 3/4" → ống phi ~27 mm

  • DN25 – 1" → ống phi ~34 mm

  • DN32 – 1.1/4" → ống phi ~42 mm

  • DN40 – 1.1/2" → ống phi ~49 mm

  • DN50 – 2" → ống phi ~60 mm

  • DN65 – 2.1/2" → ống phi ~76 mm

  • DN80 – 3" → ống phi ~90 mm

  • DN100 – 4" → ống phi ~114 mm

  • DN125 – 5" → ống phi ~140 mm

  • DN150 – 6" → ống phi ~168 mm

  • DN200 – 8" → ống phi ~220 mm

  • DN250 – 10" → ống phi ~273 mm

  • DN300 – 12" → ống phi ~323 mm

  • DN350 – 14" → ống phi ~355 mm

  • DN400 – 16" → ống phi ~406 mm


6. Ứng dụng Van Arita trong thực tế

Van Arita Malaysia được dùng rộng rãi trong:

  • Hệ thống cấp thoát nước, PCCC, trạm bơm, bể ngầm, bể mái, nhà cao tầng, khách sạn, khu đô thị.

  • Ngành thực phẩm – đồ uống: sữa, bia rượu, nước giải khát, mía đường, chế biến thực phẩm.

  • Dệt nhuộm, may mặc, tơ sợi, giặt là công nghiệp.

  • Nhà máy giấy, bột giấy, gỗ, xi măng, luyện kim.

  • Hệ thống hơi nóng, truyền nhiệt, nồi hơi, trao đổi nhiệt trong các nhà máy công nghiệp.

  • Hệ thống tưới tiêu, thủy điện, nhiệt điện, trạm bơm đầu mối.

  • Hạ tầng cấp nước khu công nghiệp, nhà máy xử lý nước thải.


7. Báo giá Van Arita Malaysia

  • Giá van Arita phụ thuộc vào:

    • Chủng loại (van bi, van cổng, van bướm, van 1 chiều, van an toàn, van giảm áp…)

    • Vật liệu (đồng, gang, inox, thép)

    • Kích cỡ DN, tiêu chuẩn áp suất, tiêu chuẩn bích (JIS/PN/ANSI)

    • Số lượng và điều kiện giao hàng trong từng dự án.

  • Để nhận báo giá van Arita Malaysia cạnh tranh, bạn nên gửi kèm:

    • Loại van – model (nếu có)

    • Kích cỡ, áp suất, môi chất

    • Số lượng dự kiến, địa điểm giao hàng.


8. Mua Van Arita chính hãng tại VINDEC

  • VINDEC là đơn vị nhập khẩu và phân phối van công nghiệp Malaysia – Van Arita uy tín tại Việt Nam.

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO, CQ, chứng từ nhập khẩu, bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

  • Kho hàng & xưởng trên 2.000 m² tại KCN Từ Liêm – Hà Nội, cùng kho tại Hà Nội & TP.HCM, đáp ứng nhanh các đơn hàng dự án.

  • Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chọn van theo tiêu chuẩn JIS/ANSI/DIN, tối ưu chi phí đầu tư và vận hành.

  • Chính sách chiết khấu tốt cho đại lý, nhà thầu, đơn vị thi công và các dự án lớn.

Zalo
Hotline