1. TẤM NHỰA PU
Tấm nhựa PU (Polyurethane Sheet) là dòng vật liệu polymer kỹ thuật có cấu trúc liên kết urethane bền vững. Sản phẩm này nổi bật nhờ sự kết hợp giữa tính đàn hồi của cao su và độ bền mài mòn của nhựa kỹ thuật. Chính đặc điểm này giúp PU trở thành vật liệu trung gian lý tưởng trong các môi trường làm việc có ma sát, va đập và tải trọng lặp lại liên tục.
Trong thực tế sản xuất, tấm PU không chỉ được dùng như vật liệu lót chống mài mòn mà còn tham gia trực tiếp vào cấu tạo chi tiết máy như con lăn, gioăng kỹ thuật, đệm giảm chấn hay bề mặt tiếp xúc trong hệ thống truyền động. So với cao su thông thường, PU có tuổi thọ cao hơn đáng kể khi làm việc trong môi trường bụi, cát, đá, xi măng hoặc hạt nhựa. So với kim loại, PU giúp giảm trọng lượng hệ thống, hạn chế tiếng ồn và hấp thụ xung lực tốt hơn, từ đó bảo vệ thiết bị và tăng độ bền vận hành.

TẤM NHỰA PU
Nhờ khả năng cách âm, giảm rung và cách nhiệt tương đối, tấm nhựa PU còn được ứng dụng trong xây dựng công nghiệp, khu vực sản xuất cần kiểm soát tiếng ồn, cũng như các vị trí cần lớp đệm chống va đập hiệu quả.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số dưới đây thể hiện các đặc tính cơ lý quan trọng của tấm nhựa PU kỹ thuật, giúp người dùng lựa chọn đúng vật liệu cho từng điều kiện làm việc cụ thể.
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | 100% PU nguyên chất (Polyurethane) |
| Tỉ trọng | 1,12 – 1,25 g/cm³ |
| Bề mặt | Mượt / mịn |
| Chứng nhận | SGS / TUV / ISO:2015 |
| Độ cứng | 90A |
| Sức căng | 8,5 MPa |
| Độ bền kéo | 25 – 55 MPa |
| Tác động co giãn | > 25% |
| Độ giãn dài | 400% – 650% |
| Độ bền xé | 35 – 155 KN/m |
| Tổn thất do mài mòn Akron | < 0,05 cm³ / 1,61 km |
| Bộ nén (22h * 70°C) | < 10% |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 120°C |
| Tên gọi khác | Cao su nhựa (PU Sheet) |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1000×2000mm, 1000×4000mm, 500×500mm |
| Độ dày | 1mm – 200mm |
| Màu sắc | Vàng / Đỏ / Tự nhiên |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Ấn Độ / Hàn Quốc |
Trong thực tế, nhiệt độ làm việc liên tục khuyến nghị thường dưới 80 - 90°C để đảm bảo tuổi thọ cơ lý lâu dài. Mức 120°C áp dụng cho một số dòng PU đặc biệt hoặc trong điều kiện chịu nhiệt gián đoạn.
Những chỉ số như độ giãn dài cao, độ bền xé lớn và tổn thất mài mòn thấp cho thấy PU đặc biệt phù hợp cho môi trường có ma sát trượt và biến dạng đàn hồi lặp lại.
3. ĐẶC TÍNH CỦA TẤM NHỰA PU
Khả năng chịu mài mòn của PU vượt trội so với cao su thông thường, đặc biệt trong môi trường có hạt rắn như cát, quặng, than đá hoặc vật liệu dạng bột. Điều này giúp kéo dài chu kỳ thay thế vật tư và giảm thời gian dừng máy.
Độ đàn hồi cao cho phép vật liệu hấp thụ và phân tán năng lượng va đập thay vì truyền trực tiếp vào kết cấu máy. Nhờ vậy, PU thường được dùng làm lớp đệm kỹ thuật, gioăng chống sốc hoặc lớp phủ bảo vệ bề mặt kim loại.
Khả năng chịu kéo và chống xé rách giúp tấm PU hoạt động ổn định ở các vị trí chịu lực kéo gián đoạn, uốn lặp lại hoặc biến dạng liên tục mà không phát sinh nứt gãy sớm. Đây là yếu tố quan trọng trong các hệ thống băng tải, con lăn hoặc máng trượt.

ĐẶC TÍNH CỦA TẤM NHỰA PU
Về nhiệt độ, PU làm việc tốt trong môi trường lạnh sâu đến khoảng -30°C và ổn định trong dải nhiệt trung bình. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép, vật liệu có xu hướng mềm dần và suy giảm độ cứng, vì vậy cần cân nhắc kỹ khi sử dụng gần nguồn nhiệt cao.
PU còn thể hiện khả năng kháng dầu, mỡ và nhiều dung môi công nghiệp, phù hợp cho môi trường thủy lực, cơ khí và chế biến thực phẩm. Đồng thời, đặc tính cách điện tự nhiên và khả năng hấp thụ rung động giúp tăng độ an toàn và giảm tiếng ồn trong khu vực có thiết bị công suất lớn.
4. ỨNG DỤNG CỦA TẤM NHỰA PU
Ngành cơ khí và chế tạo máy: tấm PU thường được dùng làm lớp lót chống va đập, máng trượt, đệm chắn hoặc nắp che bảo vệ. Những vị trí này đòi hỏi vật liệu vừa bền mài mòn vừa có độ đàn hồi để giảm chấn động truyền vào khung máy.
Khai thác mỏ và luyện kim: PU được gia công thành tấm lót phễu, lót máng dẫn liệu hoặc lót chutes vận chuyển quặng. Nhờ chịu mài mòn tốt, PU giúp tăng tuổi thọ thiết bị khi làm việc liên tục với đá, cát và vật liệu có cạnh sắc.
Ngành in ấn và dệt may công nghiệp: vật liệu này được dùng làm tấm ép, đệm lăn hoặc bề mặt chịu lực trong các cụm truyền động. Độ đàn hồi ổn định giúp duy trì lực ép đồng đều và hạn chế hư hỏng chi tiết.
Ngành thực phẩm và hóa chất: Với khả năng kháng dầu mỡ và dung môi, PU còn được ứng dụng dưới dạng tấm gioăng đệm, tấm lót bồn chứa hoặc băng tải kỹ thuật. Ở các ứng dụng này, việc chọn đúng loại PU đạt tiêu chuẩn an toàn là yếu tố then chốt.
Ngoài ra, PU xuất hiện rộng rãi trong bánh xe công nghiệp, con lăn bọc PU, đệm chống rung, tấm giảm ồn và nhiều chi tiết kỹ thuật cần độ bền cao nhưng vẫn phải đảm bảo tính đàn hồi.
5. BÁO GIÁ TẤM NHỰA PU (Tham Khảo)
Giá tấm nhựa PU phụ thuộc vào độ dày, kích thước, độ cứng Shore A và nguồn gốc vật liệu. Những tấm có độ dày lớn, yêu cầu độ cứng cao hoặc kích thước đặc biệt thường cần gia công theo yêu cầu nên giá sẽ thay đổi theo từng đơn hàng.
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Độ cứng (Shore A) | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 3 – 10 mm | 1000 x 1000 | 70 – 90 | 450.000 – 950.000 |
| 12 – 30 mm | 1000 x 2000 | 70 – 90 | 1.100.000 – 2.500.000 |
| 40 – 100 mm | 1220 x 2440 (hoặc theo yêu cầu) | 70 – 95 | Liên hệ báo giá trực tiếp |
Để nhận báo giá chính xác theo đúng nhu cầu sử dụng, khách hàng nên cung cấp thông tin về môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ và yêu cầu gia công. Việc này giúp lựa chọn đúng loại PU, tránh lãng phí và đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Ngoài tấm nhựa PU, VINDEC còn cung cấp đa dạng các dòng nhựa kỹ thuật chất lượng cao như nhựa POM, PA (Nylon), nhựa PE, PP, PTFE, MC Nylon… đáp ứng đầy đủ nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy và ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.
6. VÌ SAO CHỌN VINDEC ĐỂ MUA TẤM NHỰA PU
VINDEC định vị là đơn vị chuyên cung cấp và gia công tấm nhựa PU theo tiêu chuẩn kỹ thuật, phù hợp cho các doanh nghiệp cần vật liệu bền, ổn định và đúng thông số thiết kế.
- Chất lượng vật liệu được kiểm soát từ nguồn PU nguyên sinh, đảm bảo độ cứng chính xác và tính đồng nhất trên toàn bộ bề mặt tấm. Điều này đặc biệt quan trọng với các chi tiết chịu mài mòn và tải trọng lặp lại trong thời gian dài.
- Khả năng gia công theo bản vẽ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian xử lý cơ khí tại xưởng. Tấm PU có thể được cắt, tạo hình hoặc đúc theo yêu cầu để lắp đặt trực tiếp vào hệ thống máy móc.
- Lợi thế giá xuất xưởng và chính sách linh hoạt theo số lượng giúp tối ưu chi phí cho cả đơn hàng nhỏ lẻ lẫn dự án lớn.
- Bên cạnh đó, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng toàn quốc giúp quá trình triển khai vật tư diễn ra nhanh chóng, không gián đoạn sản xuất.
Nếu bạn đang cần tư vấn chọn độ dày, độ cứng hoặc đặt gia công tấm nhựa PU theo kích thước riêng, hãy liên hệ VINDEC 02466666667 để được hỗ trợ kỹ thuật chi tiết và nhận báo giá phù hợp nhất cho ứng dụng của mình.
