MITSUBOSHI Bản 8V

Liên hệ

Dây Đai MITSUBOSHI / Dây Curoa MITSUBOSHI Hình Thang

>>> XEM THÊM  Dây Đai BANDO

Mã dây curoa 8V tiêu chuẩn và kích thước

   Mã dây 8V            Chu vi ngoài inch         Chu vi ngoài mm        Mã dây 8V     
8V1000 100 2540 8V 1000
8V1060 106 2692.4 8V 1060
8V1120 115 2921 8V 1120
8V1180 118 2997.2 8V 1180
8V1250 125 3175 8V 1250
8V1320 132 3352.8 8V 1320
8V1400 140 3556 8V 1400
8V1500 150 3810 8V 1500
8V1600 160 4064 8V 1600
8V1700 170 4318 8V 1700
8V1800 180 4572 8V 1800
8V1900 190 4826 8V 1900
8V2000 200 5080 8V 2000
8V2120 212 5384.8 8V 2120
8V2240 224 5689.6 8V 2240
8V2360 236 5994.4 8V 2360
8V2500 250 6350 8V 2500
8V2650 265 6731 8V 2650
8V2800 280 7112 8V 2800
8V3000 300 7620 8V 3000
8V3150 315 8001 8V 3150
8V3350 335 8509 8V 3350
8V3550 355 9017 8V 3550
8V3750 375 9525 8V 3750
8V4000 400 10160 8V 4000
8V4250 425 10795 8V 4250
8V4500 450 11430 8V 4500
8V4750 475 12065 8V 4750
8V5000 500 12700 8V 5000
8V5600 560 14224 8V 5600

- Wrapped / Raw Edge Cogged Wedge V-Belt:
+ Wrapped Type: 8V 
Dây curoa 8V tiêu chuẩn có thông số:
Bản rộng dây W=25.4 mm (1.0 inch)
Thành cao h=22.352 mm (0.88 inch).
Thân dây tròn.

Quý khách tham khảo tại: Website: Dây Đai MITSUBOSHI

Sản phẩm liên quan

BANDO Bản. S4.5M

BANDO Bản. DMXL

BANDO Bản. DXL

BANDO Bản. DL

BANDO Bản. RPF2

BANDO Bản. RPF3

BANDO Bản. RPF5

BANDO Bản. RPF7

BANDO Bản. 7MS

BANDO Bản. 11MS

BANDO Bản. DS2M

BANDO Bản. DS8M

BANDO Bản. DS5M

BANDO Bản. SB

BANDO Bản. SC

BANDO Bản. BB

BANDO Bản. CC

BANDO Bản. BX

BANDO Bản. CX

BANDO Bản. 5VX

BANDO Bản. S14M

BANDO Bản. S8M

BANDO Bản. AT20

Dây Đai BANDO. AT10

BANDO Bản. S5M

BANDO Bản. T2.5

BANDO Bản. S3M

BANDO Bản. 8V

BANDO Bản. 5V

BANDO Bản. XPZ

BANDO Bản. XPC

BANDO Bản. XPB

MITSUBOSHI Bản 2L

MITSUBOSHI Bản DT10

MITSUBOSHI Bản DT5

MITSUBOSHI Bản AT20

MITSUBOSHI Bản AT10

MITSUBOSHI Bản. AT5

MITSUBOSHI Bản. T20

MITSUBOSHI Bản. T5

MITSUBOSHI Bản. T2.5

MITSUBOSHI Bản. T80

MITSUBOSHI Bản. 5L

MITSUBOSHI Bản. 4L

MITSUBOSHI Bản. 3L

MITSUBOSHI Bản. K

MITSUBOSHI Bản. E

MITSUBOSHI Bản. D

MITSUBOSHI Bản. C

MITSUBOSHI Bản. B