Tê Thu Thép Hàn

Liên hệ

Tê Thu Thép Hàn Tê Thu Thép Hàn - Te Thép Hàn Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9 SCH10, SCH20, SCH 40, SCH80, SCH160 -  Tê Thu được đúc nóng bằng thép bên ngoài phủ sơn đen - Tiêu chuẩn ASTM- A234
 

Tê Thu Thép Hàn - Te Thép Hàn 

Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9 SCH10, SCH20, SCH 40, SCH80, SCH160
-  Tê Thu được đúc nóng bằng thép bên ngoài phủ sơn đen
- Tiêu chuẩn ASTM- A234
- Các cỡ:  Từ ½” đến 48”
- Áp lực làm việc: 10kgf/cm2, 20kgf/cm2, 40kgf/cm2, 80kgf/cm2....
- Sử dụng cho: Nước, Hơi, Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...
- Xuất xứ: Đài Loan, Hàn Quốc, Việt Nam, Trung Quốc...

Sản phẩm Tê Thu Thép Hàn được công ty VINDEC nhập khẩu từ Malaysia và Đài Loan, TQ và đã được cung cấp cho nhiều nhà máy tại Việt Nam như nhà máy bia rượu, nhà máy giấy, thực phẩm, xăng dầu, nhà máy thép, xi măng, nhà máy xử lý nước..
Tê Thu Thép Hàn và các phụ kiện Thép Hàn tiêu chuẩn đã vượt qua được kiểm tra chất lượng trước khi xuất kho và kiểm tra của các bộ phận trong các nhà máy kể trên, sản phẩm công ty VINDEC cung cấp luôn được đánh giá cao , tạo niềm tin với các nhà thầu Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp và Việt Nam.

Ngoài ra công ty VINDEC còn cung cấp các mặt hàng khác dùng chung trong hệ thống đường ống inox như : tê , bầu (côn) giảm, mặt bích, tiêu chuẩn ANSI, JIS, BS, DIN...

 

Carbon Steel Chemical composition(%)
ASTM A234 C Mn P S Si Cr Mo Yield Strength Tensile Strength
[MPa] [MPa]
WP11 CL1 0.05-0.15 0.30-0.60 0.03 0.03 0.50-1.00 1.00-1.50 0.44-0.65 415-585 520-690
WP11 CL2 0.05-0.20 0.30-0.80 0.04 0.04 0.50-1.00 1.00-1.50 0.44-0.65 205 310

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Dimensions Butt Weld Reducing Tees NPS 1/2 - 48 ASME B16.9

NPS O.D. O.D. Center-to-End Center-to-End NPS O.D. O.D. Center-to-End Center-to-End
D D1 C M D D1 C M
3/4 x 1/2 26.7 21.3 29 29 14 x 6 355.6 168.3 279 238
1 x 1/2 33.4 21.3 38 38 14 x 8 355.6 219.1 279 248
1 x 3/4 33.4 26.7 38 38 14 x 10 355.6 273 279 257
1¼ x 1/2 42.2 21.3 48 48 14 x 12 355.6 323.8 279 270
1¼ x 3/4 42.2 26.7 48 48 16 x 6 406.4 168.3 305 264
1¼ x 1 42.2 33.4 48 48 16 x 8 406.4 219.1 305 273
1½ x 1/2 48.3 21.3 57 57 16 x 10 406.4 273 305 283
1½ x 3/4 48.3 26.7 57 57 16 x 12 406.4 323.8 305 295
1½ x 1 48.3 33.4 57 57 16 x 14 406.4 355.6 305 305
1½ x 1¼ 48.3 42.2 57 57 18 x 8 457 219.1 343 298
2 x 3/4 60.3 26.7 64 44 18 x 10 457 273 343 308
2 x 1 60.3 33.4 64 51 18 x 12 457 323.8 343 321
2 x 1¼ 60.3 42.2 64 57 18 x 14 457 355.6 343 330
2 x 1½ 60.3 48.3 64 60 18 x 16 457 406.4 343 330
2½ x 1 73 33.4 76 57 20 x 8 508 219.1 381 324
2½ x 1¼ 73 42.2 76 64 20 x 10 508 273 381 333
2½ x 1½ 73 48.3 76 67 20 x 12 508 323.8 381 346
2½ x 2 73 60.3 76 70 20 x 14 508 355.6 381 356
3 x 1¼ 88.9 42.2 86 70 20 x 16 508 406.4 381 356
3 x 1½ 88.9 48.3 86 73 20 x 18 508 457 381 368
3 x 2 88.9 60.3 86 76 22 x 10 559 273 419 359
3 x 2½ 88.9 73 86 83 22 x 12 559 323.8 419 371
3½ x 1½ 101.6 48.3 95 79 22 x 14 559 355.6 419 381
3½ x 2 101.6 60.3 95 83 22 x 16 559 406.4 419 381
3½ x 2½ 101.6 73 95 89 22 x 18 559 457 419 394
3½ x 3 101.6 88.9 95 92 22 x 20 559 508 419 406
4 x 1½ 114.3 48.3 105 86 24 x 10 610 273 432 384
4 x 2 114.3 60.3 105 89 24 x 12 610 323.8 432 397
4 x 2½ 114.3 73 105 95 24 x 14 610 355.6 432 406
4 x 3 114.3 88.9 105 98 24 x 16 610 406.4 432 406
4 x 3½ 114.3 101.6 105 102 24 x 18 610 457 432 419
5 x 2 141.3 60.3 124 105 24 x 20 610 508 432 432
5 x 2½ 141.3 73 124 108 24 x 22 610 559 432 432
5 x 3 141.3 88.9 124 111 26 x 12 660 323.8 495 422
5 x 3½ 141.3 101.6 124 114 26 x 14 660 355.6 495 432
5 x 4 141.3 114.3 124 117 26 x 16 660 406.4 495 432
6 x 2½ 168.3 73 143 121 26 x 18 660 457 495 444
6 x 3 168.3 88.9 143 124 26 x 20 660 508 495 457
6 x 3½ 168.3 101.6 143 127 26 x 22 660 559 495 470
6 x 4 168.3 114.3 143 130 26 x 24 660 610 495 483
6 x 5 168.3 141.3 143 137 28 x 12 711 323.8 521 448
8 x 3½ 219.1 101.6 178 152 28 x 14 711 355.6 521 457
8 x 4 219.1 114.3 178 156 28 x 16 711 406.4 521 457
8 x 5 219.1 141.3 178 162 28 x 18 711 457 521 470
8 x 6 219.1 168.3 178 168 28 x 20 711 508 521 483
10 x 4 273 114.3 216 184 28 x 22 711 559 521 495
10 x 5 273 141.3 216 191 28 x 24 711 610 521 508
10 x 6 273 168.3 216 194 28 x 26 711 660 521 521
10 x 8 273 219.1 216 203 30 x 10 762 273 559 460
12 x 5 323.8 141.3 254 216 30 x 12 762 323.8 559 473
12 x 6 323.8 168.3 254 219 30 x 14 762 355.6 559 483
12 x 8 323.8 219.1 254 229 30 x 16 762 406.4 559 483
12 x 10 323.8 273 254 241 30 x 18 762 457 559 495

Dung dai độ dày : + không qui định, - 15%    
Dung sai đường kính : ĐK đến 15mm đến 1.1/2” ± 1/64"; ĐK từ 2" trở lên ± 5

Sản phẩm liên quan